FLY IN in Vietnamese translation

[flai in]
[flai in]
bay trong
fly in
flight in
aircraft in
blowing in
cruising in
fluttering in
bay during
float in
ruồi trong
flies in
fly trong

Examples of using Fly in in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The birds still fly in.
Những cánh chim đó còn bay vào trong.
The rest of us could just fly in.
Số còn lại chỉ có thể đánh bay ra ngoài.
Planes never fly in straight lines.
Máy bay không bao giờ bay theo đường thẳng.
Usually they fly in.
Thường thường họ đi vào.
more will fly in.
chúng cũng sẽ lại bay vào thôi.
You must fly in there. No. Touch.
Không. Anh phải bay vào trong đó cơ.
Dad, why don't we put a fly in the nose cone,?
Sao mình không đặt con ruồi vào tên lửa?
No. You must fly in there. Touch.
Không. Anh phải bay vào trong đó cơ.
He can fly in the sky.
Anh ta có thể bay trên bầu trời.
Why can't we fly in a plane?
Tại sao chúng ta không bay bằng máy bay?.
You mean man will fly in one of those someday?
Ý ông là, con người một ngày nào đó sẽ bay trên cái này à?
No. Touch. You must fly in there.
Chạm!- Không. Anh phải bay vào trong đó cơ.
Touch. You must fly in there. No.
Chạm!- Không. Anh phải bay vào trong đó cơ.
If a window's open, a bird could fly in there.
Nếu cửa sổ mở một con chim bay vào trong và.
You mean, men will fly in one of those someday?
Ý ông là, con người một ngày nào đó sẽ bay trên cái này à?
A bird could fly in there. Because, if a window's open.
Nếu cửa sổ mở một con chim bay vào trong và.
We are a people who fly in shackles from birth.
Chúng ta là dân tộc, từ khi sinh ra đã bay trong gông xiềng.
Touch. No. You must fly in there.
Chạm!- Không. Anh phải bay vào trong đó cơ.
You can fly in a dream, and you can open the online game Fly
Bạn có thể bay trong một giấc mơ, và bạn có thể
The satellite group will fly in a defined trajectory around a certain city, providing night light
Nhóm vệ tinh sẽ bay trong quỹ đạo xác định quanh một thành phố nào đó,
Results: 297, Time: 0.0402

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese