GAMBLING in Vietnamese translation

['gæmbliŋ]
['gæmbliŋ]
đánh bạc
slot
gamble
betting
cá cược
bet
bookmaker
wager
gamble
bài bạc
chơi
play
game
player
hang
sòng bạc
casino
gambling
đánh bài
playing cards
a card dueling
đánh cược
bet
wager
gamble
punters

Examples of using Gambling in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Wizard of Odds- the magic gambling world is facing you open- EnergyCasino.
Wizard of Odds- huyền diệu game thế giới là hàu của bạn.
Warren Buffett: Bitcoin is Gambling, a Game, Not an Investment.
Warren Buffett: Bitcoin là canh bạc, không phải khoản đầu tư.
Online Gambling Addiction in Men Affects Control of Brain Pulse.
Nghiện game trực tuyến ở nam giới ảnh hưởng đến kiểm soát xung động của não.
Net Gambling- The End of Sports Betting.
Đánh bạc qua Internet- Kết thúc cá cược thể thao.
Gambling online is just a game.
Game online chỉ là một trò chơi.
The best thing about the current market is the presence of internet gambling.
Điều tốt nhất về thị trường hiện tại là sự hiện diện của internet Casino.
You have got gambling.
Bạn có canh bạc.
XBit- your guide in the world of sports betting and gambling!
XBit- hướng dẫn bạn hòa mình trong thế giới cá cược thể thao và casino!
To be honest, I'm not gambling a big friend.
Thành thật mà nói, tôi không phải là một người bạn đánh bạc lớn.
Experience in working in the online gambling industry is an advantage.
Có kinh nghiệm làm việc trong ngành game online là 1 lợi thế.
Dont tell others that you have to read books when they are gambling.
Đừng nói với người khác rằng bạn phải đọc sách khi họ đang chơi bạc.
The paper also includes a discussion of the growing internet gambling industry.
Bài viết cũng thảo luận về công nghiệp đánh bạc qua internet đang phát triển.
He is said to have won a lot of money gambling.
Người ta nói rằng anh ta kiếm được rất nhiều tiền từ cờ bạc.
In fact, stock market is completely different from gambling.
Về bản chất thị trường chứng khoán hoàn toàn khác xa trò chơi cờ bạc.
Considering committing or actually committing an illegal act to finance gambling.
Xem xét hoặc thực hiện một hành động bất hợp pháp để tài trợ cho cờ bạc.
Are they able to control themselves when gambling?
Làm sao để kiểm soát bản thân khi chơi cá cược?
How to earn satoshi online on gambling machines.
Cách kiếm satoshi trực tuyến qua các máy chơi bạc.
Session- The amount of time that a player has spent gambling.
Phiên- Số thời gian mà người chơi đã chi tiêu cho cờ bạc.
Today, there are many forms of gambling.
Hiện nay có rất nhiều hình thức chơi đánh bạc.
I'm not a huge friend of gambling.
tôi không phải là một người bạn đánh bạc lớn.
Results: 10773, Time: 0.1053

Top dictionary queries

English - Vietnamese