GODADDY in Vietnamese translation

godaddy
fastispeed
hostchili
nerdbird
hostinger türkiye
sslcertificate
transmetron
VEBA
naissus

Examples of using Godaddy in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
However, it is not comparable to the quality of service that Godaddy offers.
Tuy nhiên cũng không đắt đáng kể lắm nếu so sánh với chất lượng mà dịch vụ tại GoDaddy đem lại.
regarding GoDaddy or GoDaddy's Services.
liên quan đến GoDaddy hoặc các Dịch vụ của GoDaddy..
Head-to-head InMotion Hosting Vs GoDaddy comparison looking at crucial web hosting features like performance, pricing, pros and cons, and more- to help
Đối đầu InMotion Hosting Vs GoDaddy so sánh nhìn vào các tính năng lưu trữ web quan trọng
Interestingly, GoDaddy is also committed in supporting a range of philanthropic causes- In Phoenix, where GoDaddy has a 270,000-square-foot facility, the company has made
Thật thú vị, GoDaddy cũng cam kết hỗ trợ một loạt các nguyên nhân từ thiện- Ở Phoenix, nơi GoDaddy có một cơ sở 270,000- square- foot,
(iii) GoDaddy will remain responsible for its compliance with the obligations of this Addendum and for any acts or omissions of the Sub-processor that cause GoDaddy to breach any of GoDaddy's obligations under this Addendum.
( iii) GoDaddy sẽ vẫn chịu trách nhiệm tuân thủ các nghĩa vụ của Hợp đồng bổ sung này và đối với bất kỳ hành vi hoặc thiếu sót nào của Đơn vị xử lý phụ khiến GoDaddy vi phạm bất kỳ nghĩa vụ nào của GoDaddy theo Hợp đồng bổ sung này.
then the all-in-one deal of hosting and domain name offered by GoDaddy can be considered.
tên miền được cung cấp bởi GoDaddy có thể được xem xét.
GoDaddy reserves all rights not expressly granted in and to the GoDaddy Content, this Site
GoDaddy bảo lưu mọi quyền không được cấp rõ ràng trong và tới Nội dung của GoDaddy, Trang này và các Dịch vụ
If you are an existing GoDaddy customer and have already set up a customer profile designating your domain name settings for new domain name registrations, you will not need to complete this step again during the checkout process.
Nếu bạn đã là khách hàng của GoDaddy và đã thiết lập hồ sơ khách hàng chỉ định các thiết lập tên miền của bạn cho đăng ký tên miền mới, bạn sẽ không cần phải hoàn thành bước này một lần nữa trong quá trình thanh toán.
as a payment method, you are authorizing GoDaddy and Adyen, our payment service provider, to send instructions to your bank to debit your account.
bạn đang ủy quyền cho GoDaddy và Adyen, nhà cung cấp dịch vụ thanh toán của chúng tôi, gửi lệnh đến ngân hàng để ghi nợ tài khoản của bạn.
Buy GoDaddy domain transfers for up to 500 of your domain names at once,
Mua miền chuyển nhượng của GoDaddy cho tối đa 500 tên miền một lần,
You agree to notify GoDaddy within five(5) business days when any of the information you provided as part of the listing/buying process changes.
Bạn đồng ý thông báo cho GoDaddy trong vòng năm( 5) ngày làm việc nếu có bất kỳ thay đổi nào đối với thông tin mà bạn cung cấp như là một phần của quy trình niêm yết/ mua.
I f You wish to export Your SSL certificate for use on a non GoDaddy hosting server, You will need to make a request to GoDaddy no earlier than thirty(30) days after Your initial SSL subscription began.
Nếu Bạn muốn xuất chứng nhận SSL để sử dụng trên một máy chủ dịch vụ lưu trữ không phải của GoDaddy, Bạn sẽ cần yêu cầu tới GoDaddy sau ít nhất ba mươi( 30) ngày kể từ khi đăng ký SSL đầu tiên bắt đầu.
That said, if you are not a GoDaddy customer, this is not the service for you as you need to have a paid account to use the service.
Điều đó nói rằng, nếu bạn không phải là khách hàng của GoDaddy, đây không phải là dịch vụ dành cho bạn vì bạn cần phải có tài khoản trả phí để sử dụng dịch vụ.
If you don't know how to change your passwords(specified above), and your website is not hosted with GoDaddy, contact your host to update your passwords.
Nếu bạn không biết cách thay đổi mật khẩu( nêu ở trên) và website không được lưu trữ bởi GoDaddy, hãy liên lạc với bên lưu trữ của bạn để cập nhật mật khẩu.
Upon receiving corrected or updated information you will, within five(5) business days, provide such information to GoDaddy so GoDaddy may update its registration records.
Trong vòng năm( 5) ngày làm việc sau khi nhận được thông tin đã sửa chữa hoặc cập nhật, bạn sẽ cung cấp thông tin đó cho GoDaddy để GoDaddy có thể cập nhật hồ sơ đăng ký của mình.
purchased by you and provided to you by GoDaddy, you agree to pay GoDaddy in advance for the service to be provided.
bạn đồng ý trả tiền trước cho GoDaddy cho các dịch vụ được cung cấp.
If you're not familiar with handling changes in your database and configuration files, and your website is hosted with GoDaddy, contact customer support.
Nếu bạn không quen với việc xử lý thay đổi trong cơ sở dữ liệu và các tập tin cấu hình và website của bạn được lưu trữ bởi GoDaddy, hãy liên lạc với bộ phận hỗ trợ khách hàng.
mail, or serve GoDaddy.
gửi thư hoặc gửi cho GoDaddy.
for whatever reason, to provide GoDaddy with accurate and reliable information on an initial
đáng tin cậy cho GoDaddy trên cơ sở ban đầu
free program designed to support web designers and developers who use GoDaddy products to build
nhà phát triển web sử dụng các sản phẩm của GoDaddy để xây dựng
Results: 1680, Time: 0.0379

Top dictionary queries

English - Vietnamese