GODADDY in English translation

fastispeed
godaddy
DBP
hostchili
godaddy
nerdbird
godaddy
hostinger türkiye
godaddy
sslcertificate
transmetron
VEBA
naissus
godaddy

Examples of using Godaddy in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Vì vậy, nếu bạn đã chọn đăng ký tên miền trong một( 1) năm, GoDaddy sẽ tự động gia hạn tên miền thêm một( 1) năm nữa.
Thus, if you have chosen to register your domain name for one(1) year, Fastispeed will automatically renew it for one(1) year.
Bạn thừa nhận và đồng ý rằng với tư cách là nhà đăng ký được ICANN công nhận, GoDaddy bị ràng buộc bởi một thỏa thuận với ICANN.
You acknowledge and agree that as an affiliate of ICANN-accredited registrar, Hostinger Türkiye is bound by an agreement with ICANN.
Trong trường hợp này, sản phẩm hay dịch vụ đó sẽ không còn được GoDaddy hỗ trợ bằng bất cứ cách nào kể từ ngày EOL.
If that is the case, that product or service will no longer be supported by Nerdbird Media, in any way, effective on the EOL date.
GoDaddy cung cấp một số tính năng và chức năng bảo mật
SSLCertificate. com makes available a number of security features
dịch vụ được cung cấp qua GoDaddy.
well as agreements for the products and services available through Transmetron.
Bên khiếu nại cần hiểu rằng GoDaddy, một nhà đăng ký được ICANN công nhận, các khách hàng sẽ chịu rằng buộc bởi chính sách UDRP.
The Complaining Party should understand that VEBA, an ICANN accredited registrar, and its customers are bound by the UDRP.
GoDaddy sẽ không tạo ra nội dung của email, vì Đạo luật
VEBA will not produce the content of e-mail, as the Electronic Communications Privacy Act,
dịch vụ được cung cấp qua GoDaddy.
well as agreements for the products and services available through Naissus.
Copyright Agent, GoDaddy, 14455 N. Hayden Road,
Copyright Agent, VEBA, 14455 N. Hayden Road,
Trước khi gia nhập GoDaddy vào năm 2013, James từng là Phó chủ tịch cấp cao của Yahoo!
Before coming to GoDaddy in 2013, James was a Senior Vice President at Yahoo!
GoDaddy không đảm bảo
Wikads makes no guarantees that we will request
Nếu bạn không thích GoDaddy, SiteGround sẽ có những sản phẩm tốt hơn cho bạn.
Unless you have reasons to go with GoDaddy, you will get a much better product from SiteGround.
Hơn nữa bạn cũng đã công nhận và đồng ý rằng GoDaddy có thể tiết lộ thông tin cá nhân có thể xác nhận của bạn cho Escrow.
In addition, you acknowledge and agree that Futura Domains may disclose personally identifiable information to Escrow.
Bạn luôn có thể tin tưởng rằng GoDaddy cung cấp giá cạnh tranh đối với tên miền và tất cả các dịch vụ khác của chúng tôi.
You can always count on GoDaddy to offer competitive pricing on domain names and all of our other services.
Ngoài ra, bạn công nhận và đồng ý rằng GoDaddy có thể tiết lộ thông tin định danh cá nhân cho Escrow.
In addition, you acknowledge and agree that Futura Domains may disclose personally identifiable information to Escrow.
Bạn công nhận rằng bạn và GoDaddy đã tham gia một Thỏa thuận về đăng ký tên miền.
You acknowledge that you and Hostinger have entered into a Domain Name Registration Agreement.
Trước khi gia nhập GoDaddy, Kevin là đồng sáng lập Archimedes Labs,
Prior to GoDaddy, Kevin co-founded Archimedes Labs, a venture based incubation firm
Nếu cuối cùng bạn quyết định chọn GoDaddy, thì nó chắc chắn
If you do eventually decide to go with GoDaddy, then it's definitely a very user-friendly
Theo nghiên cứu của GoDaddy, chỉ có 50% doanh nghiệp được khảo sát cho biết họ đã sử dụng một hệ thống giám sát để bảo vệ an ninh web của mình.
According to GoDaddy's research, only 50% of surveyed businesses indicated they used a monitoring system for security protection.
Bạn đồng ý rằng, trong phạm vi cho phép của ICANN, GoDaddy có thể sử dụng các thông tin công bố công khai mà bạn cung cấp trong quá trình đăng ký.
You agree that, to the extent permitted by ICANN, Hostinger may make use of the publicly available information you provided during the registration process.
Results: 1747, Time: 0.0602

Top dictionary queries

Vietnamese - English