GOOD QUALITY in Vietnamese translation

[gʊd 'kwɒliti]
[gʊd 'kwɒliti]
chất lượng tốt
good quality
fine quality
good quanlity
nice quality
phẩm chất tốt
good qualities
fine qualities

Examples of using Good quality in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Good quality rice milling machine Contact Now.
Máy xay gạo với chất lượng tốt Liên hệ với bây giờ.
Good quality goods, hospital customer service.
Hàng hoá chất lượng tốt, dịch vụ khách hàng bệnh viện.
NOTE: Please use good quality olive oil.
Lưu ý: Sử dụng dầu ô liu nguyên chất chất lượng tốt.
I think he has good quality".
tôi nghĩ cậu ấy có chất lượng giỏi.
So this too is good quality control.
Đó cũng là một cách kiểm chứng chất lượng hay.
How to buy a good quality wine?
Làm thế nào để mua được rượu vang ngon, chất lượng?
Don't know how to choose good quality vegetable.
Bạn chưa biết cách lựa chọn tỏi đúng chất lượng.
Quality Good quality.
Phẩm chất Chất lượng tốt.
It can control the good quality.
Chúng tôi có thể kiểm soát với chất lượng tốt.
Customized metal Stamping tools have high manufacturity and good quality.
Customized công cụ dập kim loại có chất lượng tốt và cao manufacturity.
Excellent compatibility with all good quality dye based inks.
Khả năng tương thích tuyệt vời với tất cả các loại mực dựa trên chất lượng tốt.
actuator is easy operated, simple installed and good quality.
dễ dàng hoạt động, đơn giản cài đặt và tốt quality.
Competive price based good quality.
Giá cả cạnh tranh dựa trên chất lượng tốt.
Good quality finished feed pellets.
Thức ăn viên thành phẩm chất lượng tốt.
The reason for Vietnamese companies to hire foreign employees is the good quality of English as well as the working style of foreigners.
Lý do của các công ty Việt Nam thuê nhân viên nước ngoài là phẩm chất tốt của tiếng Anh cũng như phong cách làm việc của người nước ngoài.
Dr. Eri has found that stem cell sources have good quality and high safety in human milk teeth.
Bác sĩ Eri tìm thấy nguồn tế bào gốc có phẩm chất tốt và độ an toàn cao trong tuỷ răng sữa của người.
Possessing good quality and enthusiasm to the work of th Association and prestige in the
phẩm chất tốt, nhiệt tình với công tác Hiệp hội,
Heather oil for skin conditions is obtained by patiently macerating 100g fresh flowers in 500g good quality olive oil.
Bệnh của da peau thu được bằng cách ngâm những hoa tươi 100g trong dầu olive phẩm chất tốt 500g.
Heather oil for skin conditions is obtained by patiently macerating 100g fresh flowers in 500g good quality olive oil.
Dầu Cây Thạch thảo Bruyère cho những bệnh của da peau thu được bằng cách ngâm những hoa tươi 100g trong dầu olive phẩm chất tốt 500g.
Our Plasma cutter consumables are good quality with low price make customers best requirement and saving money.
Của chúng tôi sản phẩm dùng máy cắt plasma có tốt chất lượng với mức giá thấp làm cho khách hàng yêu cầu tốt nhất và tiết kiệm tiền bạc.
Results: 5058, Time: 0.052

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese