GPS in Vietnamese translation

Examples of using Gps in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
MotoGP title all the way to the last race, won six GPs and brought home the best results since 2009.
chiến thắng 6 GP và gặt hái được những kết quả tốt nhất kể từ năm 2009 đến nay.
serendipitous discovery that NGC 2366 is an excellent analog of the GPs.
NGC 2366 là một chất tương tự tuyệt vời của GP.
out all troops and military equipment from the 11 GPs.
các thiết bị quân sự khỏi 11 GP.
Despite the Government's pledge to hire 5,000 extra GPs between by 2020, the NHS has lost almost 600 GPs in the last year.
Mặc dù Chính phủ cam kết sẽ thuê thêm 5.000 GP vào giữa năm 2020, NHS đã mất gần 600 GP trong năm ngoái.
Patients can self-refer or be referred by GPs, pharmacists, NHS 111 or other optometrists.
Bệnh nhân có thể tự giới thiệu hoặc được giới thiệu bởi dược sĩ, GP hoặc NHS 111.
out all troops and military equipment from the 11 GPs.
các thiết bị quân sự khỏi 11 GP.
Gps system may also keep you out of risk if you deal with crisis conditions.
GPS thậm chí có thể giữ cho bạn ra khỏi nguy hiểm nếu bạn gặp phải điều kiện khẩn cấp.
I was having gps smart phone and laptop which net him and give him the telefon. Bafta net!
Tôi ở lại với điện thoại thông minh có GPS và máy tính xách tay mà net anh và cho anh ta ròng telefon. Bafta!
A Gps navigation the navigation system is absolutely important for any extended-range automobile journey.
Một hệ thống navigation GPS là hoàn toàn quan trọng cho bất kỳ chuyến đi xe đường dài.
To find a man who can control electricity? So we're putting gps chips on carrier pigeons?
Vậy là ta gắn chip GPS lên những con bồ câu đưa thư… để tìm gã có khả năng điều khiển được điện?
My problem is that when flying I can't get to use the gps or any other device to get nav instructions to the waypoint list.
Vấn đề của tôi là khi bay tôi không thể có được sử dụng GPS hoặc bất kỳ thiết bị khác để có được hướng dẫn nav vào danh sách các điểm.
turn your gps on and let it begin searching.
bật GPS và để nó bắt đầu tìm kiếm.
GPs are listed online and in the telephone directory under‘Medical practitioners'.
Các GP được liệt kê trực tuyến( trên mạng Internet) và trong niên giám điện thoại dưới tiêu đề‘ Medical practitioners'(‘ Bác sĩ').
Initially the GPs only held in Europe, but in this season 2018,
Ban đầu các GP chỉ tổ chức ở châu Âu,
If she has a gps locator, we might get lucky all right.
Nếu cô ấy có thiết bị định vị toàn cầu, thì chúng ta sẽ gặp may mắn.
GPs may be able to prescribe medicines to treat the underlying cause of tinnitus, for example antibiotics can be
Bác có thể kê toa thuốc để điều trị các nguyên nhân cơ bản của chứng ù tai,
Support Fast-boot, after the installation, this car gps multimedia for Ford Mondeo 2013+ only need about 1 seconds to finish booting from the 2nd time.
Hỗ trợ Khởi động nhanh, sau khi cài đặt, chiếc xe đa phương tiện gps cho Ford Mondeo 2013+ này chỉ cần khoảng 1 giây để hoàn thành khởi động từ lần thứ 2.
General Practitioners(GPs) and medical specialists can access free interpreting services through TIS National 24 hours a day, every day of the year, when they're providing services that are.
Bác sĩ Đa khoa( GP) và các chuyên gia y tế có thể truy cập các dịch vụ thông dịch miễn phí thông qua TIS National 24 giờ một ngày, tất cả các ngày trong năm, khi họ cung cấp các dịch vụ.
This Latitude app allows you to see your current gps location based on latitude and longitude on the map and share location whenever you want.
Ứng dụng Latitude này cho phép bạn xem vị trí gps hiện tại của mình dựa trên vĩ độ và kinh độ trên bản đồ và chia sẻ vị trí bất cứ khi nào bạn muốn.
Table 1 in Micheva et al. compares various properties of'average' and'extreme' GPs with NGC 2366/Mrk 71 using the wealth of existing data.[1].
Bảng 1 trong Micheva et al. so sánh các thuộc tính khác nhau của GP' trung bình' và' cực đoan' với NGC 2366/ Mrk 71 bằng cách sử dụng sự giàu có của dữ liệu hiện có.[ 1].
Results: 332, Time: 0.0724

Top dictionary queries

English - Vietnamese