HEBEI in Vietnamese translation

hà bắc
hebei
ha bac
hebel
hebei
heibei

Examples of using Hebei in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
then it was hundreds,” said Sun, a pig farmer and agricultural entrepreneur from Hebei province, China.
nông dân chăn nuôi lợn kiêm chủ doanh nghiệp tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc, nói.
And the trademark of XMF was identified as“Hebei Province famous trademark” and XMF was approved as“Hebei Province new high-tech enterprise”.
Và thương hiệu của XMF được xác định là“ thương hiệu nổi tiếng của tỉnh Hà Bắc” và XMF được chấp thuận là“ Doanh nghiệp công nghệ cao mới của tỉnh Hà Bắc”.
She was the first child I adopted,” she told local Hebei newspaper the Yanzhao Metropolis Daily at the time.
Cháu là đứa trẻ đầu tiên tôi nhận nuôi," bà khi đó nói với tờ báo địa phương ở Hà Bắc, Yanzhao Metropolis Daily.
Canada, as the world's highest glass-bottomed bridge, but its length was later surpassed by the glass bridge in the Hongyagu Scenic Area in Hebei, China.
chiều dài của nó sau đó đã bị cây cầu thủy tinh ở Khu thắng cảnh Hongyagu ở Hà Bắc, Trung Quốc vượt qua.
Norske Skog has operated the two Chinese newsprint mills, Norske Skog Hebei and Shanghai Norske Skog Potential Paper, since 2005, when Norske Skog bought out its partner and became the sole owner of the PanAsia Paper Company.
Norske Skog có hai nhà máy giấy in báo ở Trung Quốc là Norske Skog Hebei and Shanghai Norske Skog Potential Paper từ năm 2005 khi công ty mua lại toàn bộ cổ phần của các cổ đông và trở thành chủ sở hữu duy nhất của công ty giấy PanAsia.
the year fell into, especially prices in local areas such as Hebei, Shanxi, the highest decreases up to hundred.
giá cả ở các khu vực địa phương như Hà Bắc, Sơn Tây, cao nhất giảm đến trăm.
Hebei Iron& Steel said it would appeal the probe, without saying to whom, and called on the
Hebei Iron& Steel khẳng định sẽ kháng cáo thăm dò,
largely homogenous Catholic villages, especially in Hebei and Shanxi provinces in the northeastern area around Beijing.
nhất là ở các tỉnh Heibei và Shanxi, tại các khu vực đông bắc quanh Bắc Kinh.
Hebei Baoding Garment Interlining Factory,
Hebei Baoding may Interlining Nhà máy,
United and Enterprising, Hebei Shengsen Metal Products Co.,
Doanh nghiệp, Hebei Shengsen Metal Products Co,
has also dubbed‘Noah's Arc', in a yard at his home in the village of Qiantun, Hebei province, south of Beijing on December 11, 2012(AFP Photo/ Ed Jones).
anh ta gọi là“ Noah' s Ark”, trong sân nhà anh ở làng Qiantun, tỉnh Hebei, Trung Quốc, 11/ 12/ 2012.
Baoding City, Hebei Province.
tỉnh Hebei.
136 practitioners from Hebei were arrested,
136 học viên từ tỉnh Hà Bắc đã bị bắt,
But LAMOST, constructed between 2001 and 2008 in north China's Hebei province, allows researchers to detect up to 4,000 stars simultaneously with each exposure,
Nhưng LAMOST, được xây dựng từ năm 2001 đến 2008 tại tỉnh Bắc, Trung Quốc, cho phép các nhà nghiên
NEW YORK- A 53-year-old from China's northeastern Hebei Province has died in police custody six days after being taken from her home.
NEW YORK- Bà Wang Huilan, 53 tuổi, từ tỉnh Hồ bắc thuộc vùng đông bắc Trung quốc đã bị chết trong khi bị công an giam chỉ trong vòng sáu ngày sau khi bà bị bắt từ nhà bà.
But LAMOST, built between 2001 and 2008 in northern China's Hebei Province, allows researchers to detect up to 4,000 stars simultaneously with each exposure,
Nhưng LAMOST, được xây dựng từ năm 2001 đến 2008 tại tỉnh Bắc, Trung Quốc, cho phép các nhà nghiên
Year-old Ms. Wang Huilan from China's northeastern Hebei Province has died in police custody six days after being taken from her home.
NEW YORK- Bà Wang Huilan, 53 tuổi, từ tỉnh Hồ bắc thuộc vùng đông bắc Trung quốc đã bị chết trong khi bị công an giam chỉ trong vòng sáu ngày sau khi bà bị bắt từ nhà bà.
Hebei Yuanda Xinte Rubber&Plastic Co., Ltd is professional in making high-pressure wire braided rubber hose, high-pressure wire spiral rubber hose, fiber braided rubber hose, etc.
Yuanda Xinte cao su& nhựa là công ty chuyên nghiệp trong việc đưa ra ống cao su áp lực cao dây bện, cao áp dây xoắn ốc cao su ống, sợi bện cao su ống, vv.
One student studying at a college in Wuhan returned to his home in Hebei on Jan. 11 for the winter holiday, and voluntarily isolated himself for over 20 days at home, without showing any symptoms.
Một nam sinh viên theo học đại học tại Vũ Hán đã trở về nhà tại tỉnh Hà Bắc ngày 11- 1 và tự nguyện cách ly mọi người trong 20 ngày ngay tại nhà, người này không có triệu chứng bệnh.
Liu Honggeng, a priest of the underground church in Baoding Diocese of Hebei province in northern China, is still missing after being taken away by authorities three years ago.
Liu Honggeng, vị linh mục của Giáo hội Công giáo thầm lặng thuộc giáo phận Baoding, tỉnh Bắc phía bắc Trung Quốc vẫn biệt tăm sau khi bị nhà chức trách bắt đi cách nay đã ba năm.
Results: 480, Time: 0.0514

Top dictionary queries

English - Vietnamese