HER SING in Vietnamese translation

[h3ːr siŋ]
[h3ːr siŋ]
cô ấy hát
she sings
nàng hát
her sing
bà hát
she sang
chị ấy hát
she sang

Examples of using Her sing in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I would have to hear her sing La Bamba" to tell you for sure.
Phải nghe cô ta hát" La bamba" thì mới chắc.
Our dream of seeing her sing on this show.
Ước mơ thấy con bé hát trong chương trình này.
Let's hear her sing, Kevin.
Hãy nghe nó hát nào, Kevin.
These guys made her sing like a canary.
Những gã này đã làm cho cô ấy hót như chim hoàng yến.
I heard her sing in person, sitting in her own house.
Tôi đã nghe chính bà ấy hát, ngồi ở nhà bà ấy..
Saw her sing.
Xem nó Cô ấy hát.
So I was very happy to get to see her sing live.
Tôi rất phấn khích thi thấy mọi người xem anh ấy hát live.
But he came back every day to hear her sing.
Mỗi lần rãnh rỗi lại đến nghe nàng hát ca.
An Augusta DJ convinced Foley to hear her sing before the show.
Một tay đua đĩa Augusta thuyết phục Foley nghe cô hát trước buổi biểu diễn.
I was also excited to hear her sing again.
Và mình cũng rất xúc động khi nghe cô ta hát.
Many of the staff came to watch her sing.
Rất nhiều khách nhân tới đây để nghe nàng ca hát.
How can you hear her sing?
Sao lại có thể nghe cô hát được?
Latibonit O” was the only song he had ever heard her sing.
Latibonit O” là bài duy nhất anh từng nghe cô hát.
You just have to watch her sing.
Anh chỉ biết ngắm nó hát thôi.
An Augusta disc jockey persuaded Foley to hear her sing before the show.
Một tay đua đĩa Augusta thuyết phục Foley nghe cô hát trước buổi biểu diễn.
You should also hear her sing!
Nàng cũng muốn nghe chàng hát!
I have heard her name but never heard her sing.
Từ lâu tớ nghe danh mà chưa nghe bà ấy hát bao giờ.
Guys, shall we hear her sing?
Các em, chúng ta nghe em ấy hát nhé?
I have never heard her sing.
Lâu rồi em không nghe chị hát.
All right, make her sing.
Được rồi, bắt nó hát đi.
Results: 67, Time: 0.0382

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese