HIGH-CLASS in Vietnamese translation

['hai-klɑːs]
['hai-klɑːs]
cao cấp
senior
premium
high-end
high grade
luxury
superior
upscale
higher-end
upmarket
deluxe
đẳng cấp
class
caste
thượng cấp
high-class
superior
thượng lưu
upper
upstream
elite
upmarket
high-class
hosting wealthy
status-conscious
the upper-middle-class
was an upper-class

Examples of using High-class in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
It seems like High-class devils who participate in the Rating Game have similar places as well,
Có vẻ như những Quỷ cấp cao tham gia Rating Game cũng có nơi
For me to become an High-class Devil, it seems like there are going to be a lot of obstacles.
Để trở thành Ác quỷ cấp cao, có vẻ như sẽ có rất nhiều trở ngại.
If the opponent is another High-class Devil, then we could fight by reading this.
Nếu đối thủ là một con quỷ cấp cao, chúng ta có thể chiến đấu bằng cách đọc những gì trong này.
take care of things with the other high-class devils?
thế nào để lo chuyện này với các Ác Quỷ cấp cao khác?
if you are lucky you will pick up powerful weapons and high-class equipment soon.
sớm những vũ khí mạnh mẽ và các trang bị cấp cao.
11 Pros might look exactly the same as before, Apple has added some subtle changes that make it a high-class upgrade.
Apple đã thêm một vài thay đổi rất tinh tế khiến nó trở thành một bản nâng cấp cao cấp..
Pros might look exactly the same as before, Apple has added some subtle changes that make it a high-class upgrade.
Apple đã thêm một số thay đổi tinh tế khiến nó trở thành một bản nâng cấp cao cấp..
Yes, this girl who just greeted Buchou is Ravel Phoenix, a High-class Devil and a daughter from the House of Phoenix.
Vâng, cô gái vừa chào hỏi với Hội trưởng là Ravel Phoenix, một Quỷ Cấp Cao và là con gái của gia tộc Phoenix.
three years production experience, competitive cost-performance, the key led components packaged by high-class supplier in China.
các thành phần chính dẫn đóng gói bởi nhà cung cấp cao cấp tại Trung Quốc.
That's why there are High-class Devils that doesn't have 15 servants.
Đó là lý do mà có những con quỷ cấp cao không có đủ 15 đầy tớ.
The high-class uPVC resists UV: This is a new high-class product called the same color series.
Dòng sản phẩm nhựa uPVC màu Highclass chống tia UV: Đây là một loại sản phẩm cao….
There was also a lot of demand for high-class houses or business buildings, so Pavo worked hard.
Có rất nhiều nhu cầu về nhà ở cao cấp hay các tòa nhà thương mại, vì vậy Pavo đã làm việc rất chăm chỉ.
I'm a"high-class study partner. And since I'm worth hundreds of millions.
Nên tôi là" bạn học cao đẳng". Và vì tôi đáng giá hàng trăm triệu.
Increased from 7% for the central office block, and 15% for high-class office blocks.
Tăng từ 7% đối với khối văn phòng hạng trung, và 15% trở lên đối với khối văn phòng hạng cao cấp.
In the case of the European Central Bank, there is a technical reason: to increase the supply of high-class bonds for President Mario Draghi's ongoing program of quantitative easing.
Trường hợp của ECB, có một lý do kỹ thuật: tăng cung trái phiếu cho chương trình QE hiện tại chất lượng cao của chủ tịch Mario Draghi.
Have you never thought something might have been sacrificed to give you your high-class status or the growth of your powers?
Cô chưa bao giờ nghĩ có thể thứ gì đó đã bị hi sinh để mang cho cô địa vị cao hay phát triển sức mạnh của cô sao?
Heineken sponsors sports associated with the ambition of affirming high-class brand.
Heineken tài trợ cho thể thao gắn liền với tham vọng khẳng định thương hiệu đẳng cấp cao.
In the“rich people area”- Ciputra, Sunshine Golden River is one of the“top” options for a high-class residence.
Ở“ khu nhà giàu” Ciputra, Sunshine Golden River là một trong những lựa chọn“ top đầu” về một chốn an cư đẳng cấp của giới thượng lưu.
But then I thought that it's not that simple to put your head inside the problems between High-class Devils.
Nhưng tôi nghĩ rằng không đơn giản như thế khi xen vào vấn đề của quỷ cấp cao.
Certainly England are not blessed with a plethora of high-class midfield players at present.
Chắc chắn nước Anh không được may mắn với rất nhiều cầu thủ tiền vệ hạng trung hiện nay.
Results: 683, Time: 0.0501

Top dictionary queries

English - Vietnamese