HIS BEHAVIOR in Vietnamese translation

hành vi của mình
their behavior
his behaviour
his conduct
his acts
its behavioral
hành vi của anh ta
his behavior
his behaviour
his conduct
hành động của mình
his action
his act
his behavior
his deeds
hành xử của ông
his behavior
his conduct
hành xử của anh ấy

Examples of using His behavior in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This is the rationale used to justify his behavior.
Đó là lý do Huyền đưa ra để biện hộ cho hành vi của mình.
I am so sorry for his behavior.
Tôi xin lỗi vì hành vi của hắn.
It's all in his behavior.
Tất cả ở trong hành vi của hắn.
No, nothing. Anything unusual with his behavior?
Có gì không bình thường với cách hành xử của cậu ấy?
He can't explain his behavior.
Ta không lí giải được hành vi của hắn.
The accused knew his behavior and how much money could not compensate for his life and health for the harmed," the Russian accused choked.
Bị cáo biết hành vi của mình và bao nhiêu tiền cũng không thể nào bồi thường được tính mạng, sức khỏe cho các bị hại”, bị cáo Nga nghẹn ngào.
The people whose puzzle pieces border on those of the person who wishes to change his behavior simply won't allow it!
Những người có mảnh ghép giáp với những người muốn thay đổi hành vi của anh ta chỉ đơn giản là không cho phép điều đó!
Facing the natural consequences of his behavior(like feeling cold at recess) might help remember to
Đối mặt với hậu quả tự nhiên của hành vi của mình( như cảm thấy lạnh)
While Clinton apologized for his behavior and Nixon stepped aside, Trump has remained unbowed.
Ông Clinton xin lỗi vì hành động của mình và ông Nixon tránh sang một bên, còn ông Trump vẫn không cúi đầu.
His behavior is born out of his own low self-esteem and lack of understanding
Hành vi của anh ta được sinh ra từ lòng tự trọng thấp
This kind of action helps the subject to adjust his behavior in line with the usefulness not only for himself but also for society.
Loại hành động này giúp chủ thể điều chỉnh hành vi của mình phù hợp với sự hữu ích không chỉ cho bản thân mà còn cho xã hội.
They reported that his behavior at the two-day conference prompted parliamentary officials to contact the intelligence service.
Cách hành xử của ông này tại cuộc hội thảo 2 ngày đã khiến các quan chức nghị viện thông báo cho cơ quan tình báo.
After the initial accusations, Franken said he was embarrassed and ashamed by his behavior but would not resign.
Sau những cáo buộc trên, ông Franken nói bản thân cảm thấy xấu hổ bởi hành động của mình nhưng sẽ không từ chức.
Explain why his behavior is a problem, and encourage him to modify his behavior for the betterment of your work environment.
Giải thích tại sao hành vi của anh ấy là vấn đề và khuyến khích anh ta sửa đổi hành vi của mình để cải thiện môi trường làm việc của bạn.
class to the bully, which will only reinforce his behavior.
điều này sẽ chỉ củng cố hành vi của anh ta.
I would like to apologize for his behavior… Hope he will think about his reputation and will stop all this fightings.
Tôi muốn xin lỗi vì cách hành xử của anh ấy… Hy vọng anh ấy sẽ nghĩ tới thanh danh của mình và sẽ chấm dứt cuộc chiến này ở đây.
It is believed he is currently in Arizona, receiving“treatment” related to his behavior.
Người ta tin rằng hiện ông đang ở Arizona, để“ điều trị” về căn bệnh có liên quan đến việc hành xử của ông.
After the initial accusations, Franken said he was embarrassed and ashamed by his behavior but would not resign.
Sau những cáo buộc quấy rối tình dục đầu tiên, ông Franken nói bản thân cảm thấy xấu hổ bởi hành động của mình nhưng sẽ không từ chức.
The first thing that a sinner needs to do is not to repent and change his behavior, but to realize who Jesus is.
Điều đầu tiên một tội nhân cần làm không phải là ăn năn và thay đổi hành vi của mình, mà nhận thức Giê- su là ai.
at least another three years of Trump, there are few reasons to think his behavior will change in the future.
có ít lý do để nghĩ rằng cách hành xử của ông sẽ thay đổi trong tương lai.
Results: 281, Time: 0.0516

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese