HUBS in Vietnamese translation

[hʌbz]
[hʌbz]
các trung tâm
centers
centres
hubs
malls
central
heart

Examples of using Hubs in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Seattle is among the most common northwestern hubs in the usa, therefore it's a breeze to discover a fast flight.
Seattle là một trong những trung tâm phía tây bắc phổ biến nhất ở Hoa Kỳ, vì vậy thật dễ dàng để tìm một chuyến bay nhanh.
Hubs may rest between signals, therefore bringing down their obligation cycle
Các nút có thể ngủ giữa các đèn hiệu, do đó làm
It will also appear in transit hubs, including New York's Grand Central Station and JFK airport,
Phim cũng sẽ xuất hiện trong các trung tâm trung chuyển, bao gồm cả ga trung tâm New York
The Master of Business Innovation program at GBSB Global in Barcelona, one of Spain's most innovative hubs, helps you do just that!
Chương trình Thạc sĩ Đổi mới Kinh doanh tại GBSB Global ở Barcelona, một trong những trung tâm sáng tạo nhất của Tây Ban Nha, giúp bạn làm điều đó!
Key aviation hubs in the UK, Netherlands,
Các sân bay lớn ở Anh,
In the Middle East, the lately bustling construction hubs of Dubai, Abu Dhabi, and Doha didn't make the cut,
Tại Trung Đông, các trung tâm xây dựng nhộn nhịp Dubai, Abu Dhabi,
Việt Nam will be one of the world's production hubs for quality and legitimate timber furniture.
Việt Nam phải là một trong các trung tâm sản xuất đồ gỗ có chất lượng của thế giới”.
All signals are collected via Turck's TBIL IP67 IO hubs and then forwarded to the BL20 system via a single four-wire line.
Tất cả các tín hiệu được thu thập thông qua các hub IRIL IP67 của TBIC Turck và sau đó chuyển tiếp đến hệ thống BL20 thông qua một đường dây bốn dây đơn.
The first way is to use centralized hubs controlled by smart contracts.
Cách đầu tiên là sử dụng các trung tâm tập quyền được kiểm soát bởi các hợp đồng thông minh.
Western and central hubs are ours, we are just waiting on Mai.
Máy chủ Miền Đông và Miền Trung đã thuộc về chúng ta, chúng ta chỉ còn phải chờ Mai thôi.
Most diamonds are exchanged at one of six major diamond hubs, where customers can examine and trade stones.
Hầu hết những viên kim cương được giao dịch từ một trong sáu trung tâm kim cương chính nơi những khách hàng có thể kiểm tra và mua bán các viên đá.
Second Life, and VRChat had amazing social hubs, you should also definitely give this one a try.
Cuộc sống thứ hai và VRChat có những trung tâm xã hội tuyệt vời, bạn chắc chắn cũng nên thử cái này.
But the latest generation of libraries are positioning themselves as beautifully-designed cultural, social and civic hubs- with books thrown in.
Nhưng thế hệ các thư viện mới nhất đang tự đặt mình vào vị thế là những cổng văn hoá, xã hội và dân sự được thiết kế đẹp đẽ, mà sách chỉ là một phần trong đó.
You may spend as little as a week in any one of our overseas hubs and receive credit towards your EMBA subjects.
Bạn có thể chi tiêu ít nhất là một tuần tại một trong những trung tâm ở nước ngoài của chúng tôi và nhận được tín dụng đối với các môn EMBA của bạn.
overseas colonies of the Republic and were used as hubs for their maritime trade with the Levant.
được sử dụng như những trạm cho thương mại hàng hải với Levant.
has suggestions for both USB 3.0 hubs and hubs for newer computers that use USB-C.
đề xuất bạn nên sử dụng các hub USB 3.0 và USB- C.
Umeda, also referred to as Kita, is one of Osaka's two main downtown hubs.
Huyện Kita, còn được gọi là Umeda, là một trong 2 trung tâm thành phố chính của Osaka.
During the Spring of Nations(1848) the town become one of the four major insurgent hubs.
Trong Mùa xuân của các quốc gia( 1848), thị trấn trở thành một trong bốn trung tâm nổi dậy lớn.
When MedCure donors die, the cadavers are transported to one of these five US hubs.
Khi những người hiến xác cho MedCure qua đời, thi thể sẽ được vận chuyển tới một trong 5 trung tâm của công ty ở Mỹ.
Not to be outdone, General Motors said it was going to launch one of its self-driving research hubs in Markham, Ontario.
Không chịu thua kém, General Motors cho biết họ sẽ ra mắt một trong những trung tâm nghiên cứu xe tự lái ở Markham, Ontario.
Results: 1392, Time: 0.0633

Top dictionary queries

English - Vietnamese