IDS in Vietnamese translation

ID
i-d
căn cước
identity
ID
identification
I.D.
thẻ căn cước
identity card
identification card
ID card
ID
thẻ
card
tag
tab
token
CMND
thẻ chứng minh
ID card

Examples of using Ids in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Passports, credit cards, IDs, the works.
Hộ chiếu, thẻ tín dụng, căn cước, công việc.
He could have got us new IDs.
Có thể cho ta căn cước mới.
Good afternoon. I'm gonna need to see everybody's IDs.
Chào buổi chiều. Tôi sẽ cần xem căn cước mọi người.
See ids.
IDS đây.
Cancel several orders by list of IDs or by trading pairs.
Hủy một số đơn đặt hàng theo danh sách của id hoặc theo các cặp giao dịch.
We're eating oranges and we're making IDs.
Vừa ăn cam vừa làm cmnd.
I recommend you adopt a naming convention for ids like paleo-mail1-2.
Tôi khuyên bạn nên áp dụng một quy ước đặt tên cho id như Paleo- mail1- 2.
To denote IP network IDs, the host bits are all set to 0.
Theo khái niệm trên Network ID sẽ có toàn bộ các bit Host là 0.
I make the best fake IDs in Pennsylvania.
Tớ làm chứng minh giả tốt nhất Pennsylvania.
We make fake IDs all the time.
Chúng tôi đã làm giấy tờ giả mọi lúc.
IDs.- What floor are you going to?
ID. Các anh lên tầng nào?
The IDs will work.
Thẻ ID sẽ hoạt động.
Have Evidence techs bagged their IDs?
Bên bằng chứng có chứng minh thư của họ ko?
Claire, they have our IDs. They know where we live.
Claire, họ có chứng minh của chúng ta, họ sẽ biết chúng ta sống ở đâu.
Have evidence techs bag their IDs?
Bên bằng chứng có chứng minh thư của họ ko?
So the fake IDs, the Cayman Islands.
Vậy những chứng minh thư giả, đảo Cayman--.
It will not let IDs or messenger addresses the comments box.
Sẽ không để cho ID hoặc địa chỉ tin ô nhận xét.
I need to see a bunch of IDs for that.
Tôi cần phải xem chứng minh thư của các cậu.
We receive device information such as device unique IDs.
Chúng tôi nhận thông tin về ID của thiết bị.
Primary keys are unique ids.
Các Primary Key là các Id duy nhất.
Results: 978, Time: 0.0753

Top dictionary queries

English - Vietnamese