INCLUDING US in Vietnamese translation

[in'kluːdiŋ ʌz]
[in'kluːdiŋ ʌz]
bao gồm cả chúng tôi
including us
gồm cả chúng ta
including us
kể cả chúng tôi
including us
not even us
kể cả tôi
including me
even me
kể chúng ta

Examples of using Including us in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Everyone can be replaced, including us.
Ai cũng có thể bị thay thế, bao gồm cả tôi.".
Everything in the universe is made from energy, including us.
Tất cả mọi thứ trong vũ trụ đều được tạo ra bởi năng lượng… kể cả chúng ta.
Everything in this universe is made of energy, including us.
Tất cả mọi thứ trong vũ trụ đều được tạo ra bởi năng lượng… kể cả chúng ta.
Many watch aficionados(including us) share a spoken/well-debated argument that Hublots lack the level of craftsmanship shown by those two.
Nhiều người hâm mộ đồng hồ( bao gồm cả chúng tôi) chia sẻ một cuộc tranh luận được nói/ tranh luận rằng Hublots thiếu trình độ thủ công được thể hiện bởi hai người đó.
When so many people- including us- pose this question:‘But, who is He?
Khi rất nhiều người- gồm cả chúng ta- đặt câu hỏi nầy:‘ Nhưng, Ngài là ai?
Then there are teams, including us, with the ambition to win it.
Sau đó là nhiều đội bóng khác, bao gồm cả chúng tôi có tham vọng giành chiến thắng.
When so many people- including us- poses this question:‘But, who is He?
Khi rất nhiều người- gồm cả chúng ta- đặt câu hỏi nầy:‘ Nhưng, Ngài là ai?
End-to-end encryption prevents anyone-- including us-- from seeing what people share on our services.".
Mã hóa đầu cuối ngăn mọi người, kể cả chúng tôi nhìn thấy những gì người dùng chia sẻ trên các dịch vụ của công ty”.
Most people, including us, are looking for a 25-30% pullback from the high(of about $9,100).
Hầu hết mọi người, bao gồm cả chúng tôi, đang tìm kiếm mức giảm 25- 30% từ mức cao( khoảng 9.100 đô la).
End-to-end encryption prevents anyone- including us- from seeing what people share on our services.
Việc mã hóa đầu cuối ngăn mọi người- kể cả chúng tôi- nhìn thấy những gì mọi người chia sẻ trên các dịch vụ của Facebook”.
When so many people- including us- pose this question:‘But, who is He?',
Khi rất nhiều người- gồm cả chúng ta- đặt câu hỏi nầy:‘
This is extremely disadvantageous to the small to mid-sized agencies including us.”.
Điều này cực kỳ bất lợi đối với các cơ quan cỡ nhỏ và cỡ trung, bao gồm cả chúng tôi“.
When so many people- including us- poses this question:‘But, who is He?',
Khi rất nhiều người- gồm cả chúng ta- đặt câu hỏi nầy:‘
Even so, the extent of the slowdown since late last year has surprised many economists, including us.
Mặc dù vậy, những dấu hiệu giảm tốc từ cuối năm ngoái đã khiến nhiều nhà kinh tế bất ngờ, kể cả chúng tôi.".
The authorities announced at two in the morning on Thursday-- while the city, including us, were sleeping- that Wuhan would be cordoned off.
Chính quyền đã thông báo vào 2h sáng 23/ 1- trong khi thành phố, bao gồm cả chúng tôi, đang ngủ- rằng Vũ Hán sẽ bị phong tỏa.
Build a marketplace that can't be shut down by anyone… including us.
Xây dựng một thị trường không thể bị đóng cửa bởi bất cứ ai… kể cả chúng tôi.
supernatural intelligence who deliberately designed and created the universe and everything in it, including us.'.
tạo ra vũ trụ và tất cả mọi thứ trong nó, gồm cả chúng ta”.
But this time, with the Mi9SE XIAOMI he surprised everyone… including us! In this….
Nhưng lần này, với Mi9SE XIAOMI, anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên… kể cả chúng tôi! Trong này….
They support natural and human food systems and provide homes for countless species- including us, through building materials.
Chúng hỗ trợ các hệ thống thực phẩm của thiên nhiên và của con người, và tạo chỗ ở cho vô số loài- gồm cả chúng ta, thông qua các vật liệu xây dựng.
supernatural intelligence who deliberately designed and created the universe and everything in it, including us.".
tạo ra vũ trụ và tất cả mọi thứ trong nó, gồm cả chúng ta”.
Results: 102, Time: 0.0385

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese