IS ENTER in Vietnamese translation

[iz 'entər]
[iz 'entər]
là nhập
is enter
is to import
is type
entry
is input
is to join

Examples of using Is enter in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
all you need to do is enter your financial plan for flight
tất cả những gì bạn phải làm là nhập ngân sách cho chuyến bay
all you have to do is enter your price range for flight
tất cả những gì bạn phải làm là nhập ngân sách cho chuyến bay
all you have to do is enter your spending budget for flight
tất cả những gì bạn phải làm là nhập ngân sách cho chuyến bay
all you have to do is enter your financial plan for the flight
tất cả những gì bạn phải làm là nhập ngân sách cho chuyến bay
all you need to do is enter the weight of the food/beverage and the oven automatically chooses the ideal programme
Tất cả những gì bạn cần là nhập khối lượng của thực phẩm/ đồ uống,
all you need to do is enter your financial plan for flight
tất cả những gì bạn phải làm là nhập ngân sách cho chuyến bay
all they have to do is enter a post about that person
tất cả họ phải làm là nhập một bài về người đó
All you have to do is enter the terms you want to see mentioned and you will get
Tất cả những gì bạn phải làm là nhập vào các từ ngữ bạn muốn được đề cập
the only thing a human has to do is enter the vehicle and tell it where to go.
là tạo ra một chiếc xe có được mọi chức năng lái an toàn,">người dùng chỉ cần làm một việc là vào trong xe và nói nó đi đến đâu.
all you need to do is enter the promotional code when booking your flight on www. qatarairways. com/au Less.
tất cả bạn cần làm là vào quảng cáo mã khi đặt chuyến bay trên www. qatarairways. com/ au Ít.
all you need to do is enter the promotional code when booking your flight on www. qatarairways. com/nz.
tất cả bạn cần làm là vào quảng cáo mã khi đặt chuyến bay trên www. qatarairways. com/ nz.
Ukraine is entering a period of chaos.
Nam đang tiến vào giai đoạn hỗn loạn.
Jesus is entering the city.
Maria vào trong thành phố.
The groom is entering.
Chú rể đang tiến vào.
The bride is entering.
Cô dâu đang tiến vào.
More solar energy is entering the atmosphere than leaving it.
Nhiều năng lượng đang xâm nhập vào hệ thống khí hậu hơn là để lại nó.
She is entering the summit as a delegate.
Cô ta vào hội nghị với tư cách là một đại biểu.
Mistress! is entering the system. A Federation starship!
Một tầu của Liên bang đang tiến vào hệ thống. Bà chủ!
The Court is entering.
Quan tòa đang tiến vào.
It is entering, Gentleman.
đang vào thưa ngài.
Results: 119, Time: 0.0371

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese