IS GETTING ENOUGH in Vietnamese translation

[iz 'getiŋ i'nʌf]
[iz 'getiŋ i'nʌf]
có đủ
have enough
there is enough
get enough
there is sufficient
there enough
đang nhận đủ
are getting enough
is receiving adequate
là nhận đủ
getting enough
is getting enough
nhận được đủ
getting enough
receive enough
receive adequate
receive sufficient

Examples of using Is getting enough in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
To determine if a baby is getting enough sleep, one needs to assess the baby's waking hours.
Để xác định xem em bé ngủ đủ không, người ta cần đánh giá giờ thức dậy của em bé.
One of these things is whether your child is getting enough breast milk or how to increase breast milk.
Một trong những điều này là liệu con bạn có nhận được đủ sữa mẹ hay làm thế nào để tăng sữa mẹ.
If mom is getting enough thiamine, then her milk has enough for baby
Nếu mẹ nhận đủ thiamin, thì sữa của cô ấy đủ cho em bé
This test can show if the fetus is getting enough oxygen and nutrients.
Thủ thuật này có thể cho thấy nếu thai nhi nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng.
They all live in different parts of Venezuela, but none of them is getting enough to eat.
Các thành viên gia đình tôi sống ở nhiều nơi khác nhau ở Venezuela, nhưng không ai trong số họ kiếm đủ ăn.
so make sure your bird is getting enough stimulation.
con chim của bạn đã nhận được đủ kích thích.
A nutritionist or other health care professional also may track the calories in a child's diet to make sure the child is getting enough.
Một chuyên gia dinh dưỡng hoặc chuyên gia y tế khác cũng có thể theo dõi lượng calo trong chế độ ăn của trẻ để đảm bảo bé nhận đủ calo.
To make sure your child is getting enough oxygen, he may use a pulse oximeter,
Để đảm bảo rằng con của bạn đang nhận đủ lượng oxy, bé có thể
can not swing that, do not worry--what is most important is getting enough protein during the day to fuel muscle construction.
đừng lo lắng, điều quan trọng nhất là nhận đủ lượng protein trong suốt cả ngày để làm nhiên liệu xây dựng cơ bắp.
to make sure that your child is getting enough oxygen.
con bạn đang nhận đủ oxy.
baby needs based on its intake, there are other signs that can tell you whether or not your baby is getting enough milk every day.
có một vài dấu hiệu khác sẽ giúp mẹ biết liệu bé có nhận được đủ sữa mỗi ngày hay không.
radiators in your property, to ensure each is getting enough hot water to work effectively.
mỗi bộ đều đang có đủ nước nóng để hoạt động hiệu quả.
much your dog eats, and do your best to gauge whether or not the animal is getting enough to stay energetic throughout the day.
cố gắng đánh giá xem con vật có đủ sức để hoạt động trong ngày hay không.
much your dog eats, and do your best to gauge whether or not the animal is getting enough to stay energetic throughout the day.
cố gắng đánh giá xem con vật có đủ sức để hoạt động trong ngày hay không.
Some Vatican observers now wonder if Francis is getting enough of the high-quality briefings one needs to be a world leader, or whether Francis is relying more on his own instincts and informants who slip him unofficial information on the side.
Một số giới quan sát Vatican hiện đang tự hỏi liệu Đức Giáo Hoàng Phanxicô có đang có đủ thông tin phẩm chất cao phù hợp với một nhà lãnh đạo thế giới, hay liệu Ngài đang lệ thuộc nhiều hơn vào bản năng và mạng lưới những nhà thông tin là những người lướt qua Ngài thông tin bên lề.
If you are getting enough protein, you probably don't need a separate BCAA supplement.
Nếu bạn đang nhận đủ protein, có lẽ bạn không cần bổ sung BCAA riêng.
How can I ensure I am getting enough Vitamin A?
Làm thế nào để đảm bảo tôi có đủ Vitamin A?
The plant may not be getting enough light.
Cây có thể không nhận được đủ ánh sáng.
The plant as a whole might not be getting enough water.
Tất nhiên, thể nhà máy không có đủ nước.
In unusual circumstances, you may not be getting enough vitamin A.
Trong những trường hợp bất thường, bạn có thể không nhận được đủ vitamin A.
Results: 45, Time: 0.0644

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese