KALA in Vietnamese translation

Examples of using Kala in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
In addition, KALA will provide technical support for paying account holders of its Services and its Software(defined below).
Ngoài ra, YouNet SI cũng sẽ cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho chủ tài khoản của Dịch vụ và Phần mềm( được định nghĩa bên dưới).
based on a domain name called KALA that was recorded in malware samples.
dựa trên tên miền KALA được phát hiện trong các mẫu malware.
based on a domain name called KALA that was recorded in malware samples.
dựa trên tên miền KALA được phát hiện trong các mẫu malware.
The Website, KALA Apps, and Services may allow you to communicate with other users through a third party VMA or other means.
Trang web, Ứng dụng và Dịch vụ của YouNet SI có thể cho phép bạn giao tiếp với người dùng khác thông qua một bên thứ ba VMA hoặc các phương tiện khác.
KALA maintains a community resource for all users on its website which contains frequently asked questions and other useful information concerning the product
YouNet SI duy trì tài nguyên cộng đồng cho tất cả người dùng trên Trang web chứa câu hỏi thường gặp
If you obtain unauthorized access to materials created or used by others outside of your working group in conjunction with the KALA Service, you have no right to use such materials in any way.
Nếu bạn truy cập trái phép vào các tài liệu được tạo ra hoặc sử dụng bởi những người khác bên ngoài nhóm làm việc của bạn kết hợp với Dịch vụ YouNet SI, bạn không có quyền sử dụng các tài liệu này dù bằng bất cứ cách nào.
identical to the KALA Health Cordyceps),
giống như Cordyceps KALA sức khoẻ),
You also acknowledge and agree that KALA has no liability of any kind should members of your working group, other persons whom you have allowed to have access to your User Content
Bạn cũng thừa nhận và đồng ý rằng YouNet SI không có bất kỳ trách nhiệm pháp lý nào đối với các thành viên trong nhóm làm việc của bạn,
Spectacular views from Kala Patthar.
Cảnh tầm rộng nhìn từ Kala Patthar.
Kala is his ape mother.
Kala là ape mẹ của mình.
Nuptse as viewed from Kala Patthar.
Cảnh tầm rộng nhìn từ Kala Patthar.
Mount Everest viewed from Kala Patthar.
Đỉnh núi Everest nhìn từ ngọn Kala Patthar.
Kashyapa, son of Marichi and Kala.
Kashyapa, là con của Marichi và Kala.
Spectacular views from the Kala Patthar.
Cảnh tầm rộng nhìn từ Kala Patthar.
View of Everest from Kala Patthar, Nepal.
Đỉnh núi Everest nhìn từ Kala Patthar, Nepal.
Black salt is also known as Kala namak.
Muối đen Ấn Độ còn gọi là Kala Namak.
Kala Patthar is also known as black rock.
Kala Patthar còn được gọi là núi“ Đá đen”.
Take a Tour of Bharatiya Lok Kala Museum.
Gần Bảo tàng Bharatiya Lok Kala.
Kashyapa, son of Marichi and his wife, Kala.
Kashyapa, là con của Marichi và Kala.
El Kala is a port town in this province.
El Kala là một thị xã cảng ở tỉnh này.
Results: 196, Time: 0.0276

Top dictionary queries

English - Vietnamese