KENTA in Vietnamese translation

Examples of using Kenta in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Computer category close
  • Ecclesiastic category close
Minami as Keiko Kurata, Kenta and Nana 's mother Akira Terao as Taichi Kurata, Kenta and Nana 's father Sayaka Yamaguchi as Setsuko Nishizawa Naoto Takenaka as Hiroki Mase Junji Takada as Michiharu Yagi Rika Adachi as Marie Hobara.
Nana Akira Terao trong vai Taichi Kurata, cha của Kenta và Nana. Sayaka Yamaguchi trong vai Setsuko Nishizawa Naoto Takenaka trong vai Hiroki Mase Junji Takada trong vai Michiharu Yagi Rika Adachi trong vai Marie Hobara.
Meaning of name Kenta.
Ý nghĩa của tên Kenta.
Voiced by Kenta Miyake.
Lồng tiếng bởi: Kenta Miyake.
We have to stop Kenta.
Chúng ta phải ngăn Kenta lại.
Photography by Kenta Hasegawa.
Hình ảnh được chụp bởi Kenta Hasegawa.
I have to stop Kenta.
Tao phải ngăn Kenta lại.
Kenta is Sakura's cousin.
Kenta là em họ của chị Sakura.
Kenta! That's disappointing!
Thật đáng thất vọng. Kenta!
Photography is by Kenta Hasegawa.
Hình ảnh được chụp bởi Kenta Hasegawa.
Kenta wants to destroy the clan.
Kenta muốn hủy diệt gia tộc.
This is my cousin, Kenta.
Đây là em họ chị, Kenta.
That's disappointing. Kenta!
Thật đáng thất vọng. Kenta!
Kenta is back in Tokyo Go ahead.
Kenta đã quay lại Tokyo. Nói tiếp đi.
Kenta's gone. Tommy-san!
Kenta đi rồi. Tommy!
Kenta doesn't like his father.
Kenta không thích cha mình.
So Kenta tried to have me killed.
Vì vậy Kenta đã cố giết tôi.
That storm will pass when I kill Kenta.
Cơn bão sẽ qua khi tôi kết liễu Kenta.
Astra Lost in Space by Kenta Shinohara.
Astra Lost in Space sáng tác bởi Kenta Shinohara.
An Abstract Shooter by Kenta Cho.
Trò chơi bắn súng trừu tượng viết bởi Kenta Cho.
After five years Kenta returns his former house.
Sau 5 năm Kenta trở về nhà cũ.
Results: 129, Time: 0.0274

Top dictionary queries

English - Vietnamese