KOOK in Vietnamese translation

phòng gook

Examples of using Kook in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
An8}1ST: CHOI UNG 2ND: KOOK YEON-SU.
Hạng 1: choi ung hạng 2: kook yeon su.
What about Chief Kook?
Thế trưởng phòng Kook thì sao?
It's still Kook Yeon-su.
Vẫn là Kook Yeon Su.
Chief Kook came here, too.
Trưởng phòng Kook cũng đến mà.
I'm Kook Yeon-su from Class 5.
Tôi là Kook Yeon Su lớp 5.
Kim Jong Kook is really hard working.
Anh Kim Jong Kook đang làm việc rất chăm chỉ.
Kim Jong Kook is really hard working.
Kim Jong Kook huyng luôn làm việc rất chăm chỉ.
Kim Jong Kook and the two kids.
Tập 7- Kim Jong Kook và hai đứa trẻ.
An8}Ms. Kook Yeon-su? THE PRESENT?
VÀ HIỆN TẠI{\ an8} Cô Kook Yeon Su?
An8}My name is Kook Yeon-su.
An8} Tên tôi là Kook Yeon Su.
You have never seen Jong Kook cry right?
Bạn chưa từng thấy Jong Kook khóc đúng không?
Kim Jong Kook reveals his ideal type.
Next story Kim Jong Kook tiết lộ mẫu người lý tưởng của mình.
The Space Kook. I knew it!
The Space Kook.- Anh biết mà!
Kim Jong Kook later pursued his solo career.
Kim Jong Kook sau theo đuổi sự nghiệp solo của mình.
Meanwhile Go Dong Kook is a veteran detective.
Trong khi đó, Go Dong Kook là một thám tử kỳ cựu.
Kim Jong Kook was born on April 25, 1976.
Kim Jong Kook sinh ngày 25 tháng 4 năm 1976.
Hey, you know Kook Jinhan, don't you?
Này, cậu biết Kook Jin Han đúng chứ?
He was born in 1995, 2 years older than Jung Kook.
Y sinh năm 1995, hơn Jung Kook 2 tuổi.
Kim Jong Kook said,“Cha Tae Hyun is crazy!
Nghe về điều này Kim Jong Kook liền trả lời:“ Cha Tae Hyun bị điên mất rồi!
Yang Jung Kook is extremely upset
Yang Jung Kook vô cùng buồn bã
Results: 185, Time: 0.0452

Top dictionary queries

English - Vietnamese