KUTA in Vietnamese translation

Examples of using Kuta in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
What to do in Kuta?
Chơi gì ở Kuta?
Kuta Square is a shopping complex in Kuta.
UpCycle là một cửa hàng ở Kuta.
Stay the night in Kuta.
Đời sống về đêm tại Kuta.
Spending a night in Kuta.
Đời sống về đêm tại Kuta.
What to do in Kuta Bali.
Những điều cần làm ở Kuta Bali.
Review of Sun Island Kuta Hotel.
Khách sạn Sun Island Hotel Kuta.
Things to Do in Kuta Bali.
Những điều cần làm ở Kuta Bali.
Find here more hotels in Kuta.
Xem thêm nhiều khách sạn ở Kuta.
This area is calmer than Kuta.
Khu vực này yên tĩnh hơn Kuta, cao cấp hơn Kuta.
All restaurants in Kuta, Indonesia.
Tất cả các khách sạn tại Kuta, Indonesia.
Welcome to best western resort kuta.
Đánh giá về Best Western Resort Kuta.
All activities in Kuta, Indonesia.
Tất cả nơi lưu trú ở Kuta, Indonesia.
Nearby are Kuta Beach and Seminyak Square.
Gần đó là Bãi biển Kuta và Quảng trường Seminyak.
Never as crowded as in Kuta.
Không đông đúc như ở Kuta.
Kuta Beach: The Worst Place in Bali.
Bãi biển Kuta: Địa điểm tồi tệ nhất ở Bali.
Learn Surfing in Legian and Kuta Beach.
Học Lướt sóng ở Bãi biển Legian và Bãi biển Kuta.
Kuta Beach: The Worst Place in Bali.
Bãi biển Kuta: Nơi tồi tệ nhất ở Bali.
Kindly know that Kuta is not Bali.
Đối với tôi, Kuta không phải là Bali.
Bali is not only Kuta Beach or Uluwatu.
Bali không chỉ có Kuta Beach hoặc Uluwatu.
I have now visited Kuta, Bali twice.
Mình đã ở đây 2 đêm khi đến Kuta, Bali.
Results: 219, Time: 0.0231

Top dictionary queries

English - Vietnamese