LEARN IT in Vietnamese translation

[l3ːn it]
[l3ːn it]
học nó
learn it
study it
teach it
read it
discover it
tìm hiểu nó
learn it
to figure it out
get to know it
investigate it
to explore
understand it
học được điều đó
learned that
học biết điều đó
learn it
học hỏi điều này
learn this
được dạy
learn
are taught
are told
are trained
get taught
be instructed
was raised
đọc nó
read it
recite it
see it

Examples of using Learn it in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We all learn it when we'reyoung.
Chúng tôi đều được học nó khi chúng tôi còn bé.
We all learn it when we're young.
Chúng tôi đều được học nó khi chúng tôi còn bé.
Learn it.
Học đi.
I should teach it, they should learn it, Case closed.".
Tôi dạy. Họ nên hiểu điều này. Chấm hết.".
Anyone can learn it and anyone can do it..
Bất cứ ai cũng có thể học hỏi và bất cứ ai cũng có thể làm.
And you can learn it all right here at GamblingSites. com.
Bạn có thể tìm hiểu tất cả ngay tại GamblingSites. com.
did you have to learn it?
ngài đã phải học điều đó?
Let me do it and I will learn it.
Để tôi làm và tôi sẽ học được.
Where can I learn it and learn it correctly?
Bạn có thể học nó từ đâu và học sao cho đúng?
But we can learn it.
Nhưng chúng ta có thể học được nó.
Even the children could learn it.
Ngay cả trẻ em cũng có thể học được.
Even children can learn it.
Ngay cả trẻ em cũng có thể học được.
Every parent must ensure that their child will learn it!
Mỗi phụ huynh phải đảm bảo rằng con mình sẽ được học điều này!
Convinced that only geniuses can learn it.
Sợ rằng chỉ có bản thân thiên tài mới biết được.
You can not learn it.
Bạn không thể học nó được.
Can animals learn it?
Linh thú có thể học sao?
And it is so simple that even children can learn it.
Chúng đơn giản đến nỗi trẻ con cũng có thể học được.
Why didn't you MAKE them learn it, idiot!?
Sao mày không cho bọn nó biết, thằng ngu?
Very young children who want to learn to read will learn it.
Những đứa trẻ rất nhỏ muốn học đọc thì chúng sẽ học.
You can always learn it then.
Bạn có thể luôn học hỏi từ đó.
Results: 450, Time: 0.0596

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese