LEHRER in Vietnamese translation

lehrer
SCHIEFFER

Examples of using Lehrer in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
LEHRER: Well,
Kết quả là,
Narrated by: Jonah Lehrer.
Tác giả: Jonah Lehrer.
Jonah Lehrer, author and journalist.
Jonah Lehrer, nhà văn và nhà báo.
Remembering legendary journalist Jim Lehrer.
Người nổi tiếng> Nhà báo> Jim Lehrer.
Posts by: Pastor Lehrer.
Bài viết của: Mục sư giáo viên.
Neuroscientist Jonah Lehrer considers the emotional power of music.
Nhà thần kinh học Jonah Lehrer xem xét sức mạnh cảm xúc của âm nhạc.
That's what Lehrer wrote.
Đó là điều cô giáo đã viết.
Moderator: Jim Lehrer(Host of NewsHour on PBS).
Jim Lehrer( Người dẫn chương trình NewsHour trên PBS).
She regularly appeared on The NewsHour with Jim Lehrer.
Bà từng xuất hiện thường xuyên trên The News Hour với Jim Lehrer.
And,"Jonah Lehrer is just a frigging sociopath.".
Và," Jonah Lehrer chỉ là thằng thần kinh.".
He married his wife, fellow novelist Kate Lehrer, in 1960.
Ông kết hôn với người vợ của mình, đồng tiểu thuyết gia Kate Lehrer, vào năm 1960.
Lehrer placed advertisements near Jaffa port asking others to join him.
Lehrer đặt quảng cáo gần cổng Jaffa yêu cầu những người khác tham gia với mình.
His poetry has been featured on The News Hour with Jim Lehrer.
Bà từng xuất hiện thường xuyên trên The News Hour với Jim Lehrer.
By Pastor Lehrer On January 11, 2013· In Pastor Lehrer's Sermons.
Qua Mục sư giáo viên Trên Tháng Hai 21, 2013· Trong Bài giảng của mục sư Lehrer.
Pastor Lehrer is a native of Minnesota
Mục sư Lehrer là một bản địa của Minnesota
(Laughter) And,"Jonah Lehrer has not proven that he is capable of feeling shame.".
( Cười) Và rồi," Jonah Lehrer, kẻ chưa có khả năng biết xấu hổ.".
What you get out of it depends on what you put into it.”- Tom Lehrer.
Những gì bạn nhận được tùy thuộc vào cách bạn chơi nó.”- Tom Lehrer.
Creativity shouldn't be seen as something otherworldly,” wrote Jonah Lehrer in Imagine: How Creativity Works.
Sáng tạo nên được coi là một thứ gì đó ở thế giới khác, anh ấy đã viết Jonah Lehrer trong Imagine: How Creativity hoạt động.
We were questioned half the time by Jim Lehrer, half the time by a panel of journalists.
Một nửa thời gian chúng tôi được Jim Lehrer hỏi, nửa thời gian còn lại là của nhóm phóng viên.
Lehrer cites a study of 766 Stanford Business School grads who went on to form their own companies.
Lehrer trích dẫn một nghiên cứu của 766 sinh viên tốt nghiệp Trường Kinh doanh Stanford đã thành lập công ty riêng của họ.
Results: 104, Time: 0.061

Top dictionary queries

English - Vietnamese