LIBRA in Vietnamese translation

['liːbrə]
['liːbrə]
thiên bình
libra
eco-krypto
dự án libra
libra project

Examples of using Libra in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The bashing of Libra continues, with G7 finance ministers warning that if the project is not regulated tightly, it can upset the global financial system.
Cuộc tấn công vào Libra vẫn tiếp tục khi bộ trưởng tài chính G7 cảnh báo rằng nếu dự án không được quy định chặt chẽ, nó có thể làm đảo lộn hệ.
But the only way Libra will work well as a medium of exchange is if everyone can trust it.
Nhưng cách duy nhất để Libra sẽ hoạt động tốt như một phương tiện trao đổi là mọi người cần tin tưởng.
By the time Libra network fully launches, the association aims to have 100 members.
Họ hy vọng tới khi Libra được triển khai Hiệp hội sẽ có 100 thành viên.
If you are lucky to marry Libra, your home will be filled with art and music.
Phải chăng bạn may mắn kết hôn với Libra, nhà của bạn sẽ được làm đầy nghệ thuật và âm nhạc.
The bashing of Libra continues, with G7 finance ministers warning that if the project is not….
Cuộc tấn công vào Libra vẫn tiếp tục khi bộ trưởng tài chính G7 cảnh báo rằng nếu dự án không được quy định….
Every Libra payment will be permanently written into a public online ledger called Libra Blockchain designed to handle 1,000 transactions per second.
Mọi thanh toán bằng Libra sẽ dựa trên Libra Blockchain, một sổ cái trực tuyến công cộng được thiết kế để xử lý 1.000 giao dịch/ giây.
Initially at least, Libra will be run by private companies including Facebook,
Ít nhất vào lúc đầu, đồng Libra sẽ được vận hành bởi các công ty tư nhân
For example, he downplayed the potential threat to fiat currencies posed by Libra, reassuring the Senators.
Ví dụ, ông đã hạ thấp mối đe dọa tiềm năng của Libra đối với các loại tiền fiat bằng cách trấn an các Thượng nghị sĩ.
If successful, Libra could make Facebook a much bigger player in financial services.
Nếu thành công với Libra, Facebook có thể trở thành tên tuổi lớn trong mảng dịch vụ tài chính.
Libra was developed as a currency for exchange,
Rossra được phát triển
Partnership is very important for Libra-born, and with their victorious mentality
Đối tác là rất quan trọng đối với Thiên Bình, với tâm lý
And regulatory pressure on Libra and other promising projects is a big mistake.
Và áp lực pháp lý đối với Thiên Bình và các dự án đầy hứa hẹn khác là một sai lầm lớn.
The Libra will begin as a permissioned blockchain,
Các Libra sẽ bắt đầu
During Jupiter's retrograde through balanced and loving Libra, we have the chance to consider the relationships in our lives.
Trong quá trình nghịch hành của sao Mộc tại Thiên Bình cân bằng và yêu thương, chúng ta có cơ hội để xem xét các mối quan hệ trong cuộc sống.
Using Libra people can buy things or send money to
Với Libra, người dùng có thể thanh toán mọi thứ
Facebook's Libra will link with many other major currencies like the dollar, and possibly the euro.
Đồng Libra của Facebook sẽ liên kết với nhiều đồng tiền lớn khác như đồng USD, và có thể cả đồng euro.
The Libra Association currently consists of 28 founding members, according to the Libra white paper, and is hoping to
Theo white paper của Libra, Hiệp hội Libra hiện có 28 thành viên sáng lập
Crapo: how does Libra gain global acceptance if it's facing every country's different regulatory climate?
Crapo: làm thế nào để Libra có được sự chấp nhận toàn cầu nếu nó phải đối mặt với quy định pháp lý khác nhau của mỗi quốc gia?
supervisory questions regarding libra, virtual assets,
giám sát liên quan đến Libra, tài sản ảo
at first glance, seems eerily similar to the Libra initiative.
có vẻ khá giống với sáng kiến của Libra.
Results: 2899, Time: 0.0462

Top dictionary queries

English - Vietnamese