MACON in Vietnamese translation

Examples of using Macon in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
One-year course of study on Mercer's Atlanta and Macon Campuses(June- May) Certificate in English Language Training Academic
Tất nhiên một năm nghiên cứu về Atlanta Mercer và Macon cơ sở Trường( tháng- tháng)
the American navy airship USS Macon that was once based in the very same hangars where Brin's aircraft is now taking shape.
chiếc tàu bay USS Macon của hải quân Mỹ- tàu bay này đã từng được đóng tại cũng những nhà chứa máy bay mà chiếc của Brin đang thành hình.
Uncle Dave Macon.
Uncle Dave Macon.
the Lincoln family moved west, where they settled on public land in Macon County, Illinois, another free, non-slave state.[20]
định cư trên khu đất công ở Hạt Macon, Illinois, một tiểu bang không có nô lệ.[ 25]
deaf people because she was curious.[2] She attended Wesleyan College in Macon, Georgia, earning a B.A in 1947
Bà theo học tại Trường đại học Wesleyan ở Macon, Georgia, lấy bằng cử nhân năm 1947
Flights from Macon.
Các chuyến bay từ Macon.
Macon and Edward.
Macon và Edward.
Events at Macon Centreplex.
Lịch sự kiện ở Macon Centreplex.
Psychic reading macon ga.
Ngoại cảm đọc macon ga.
Macon Little Theatre.
Nhà hát Macon Little.
Movies by Macon Blair.
Phim Của Macon Blair.
Flights out of Macon.
Các chuyến bay từ Macon.
The cathedral in Macon.
Nhà thờ ở Macon.
We went to Macon.
Chúng ta đang đến Macon.
Later lived in Macon Ga.
Mình hiện đang sống ở Macon GA.
They're coming to Macon.
Chúng ta đang đến Macon.
The family resides in Macon.
Còn gia đình thì ở Macon.
Its main campus is in Macon.
Khuôn viên chính của trường là ở Macon.
City Auditorium at Macon Centreplex.
Lịch sự kiện ở Macon Centreplex.
The main campus is in Macon.
Khuôn viên chính của trường là ở Macon.
Results: 238, Time: 0.034

Top dictionary queries

English - Vietnamese