MAXX in Vietnamese translation

Examples of using Maxx in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
DROID ULTRA will be available for $199.99 and DROID MAXX for $299.99, with a new two-year customer agreement.
DROID MINI sẽ bán với giá$ 99,99, DROID ULTRA giá$ 199,99 và DROID MAXX giá$ 299,99, tất cả đều với hợp đồng khách hàng mới cho hai năm.
The Dunlop SP SPORT MAXX GT 600 DSST CTT tyre has a new compound to improve grip.
Dunlop SP SPORT MAXX GT 600 DSST CTT lốp có một hợp chất mới để cải thiện độ bám đường.
According to ESPN, television channel ProSieben MAXX planned to show ELeague's semifinals on Friday and Saturday of this week.
Theo trang tin ESPN, kênh truyền hình ProSieben MAXX dự định sẽ trình chiếu vòng bán kết giải Turner' s Eleague vào hai ngày thứ 6 và thứ 7.
200mAh less than Motorola's RAZR MAXX battery.
kém 200mAh so với Motorola RAZR MAXX.
Motorola DROID RAZR MAXX to be released in Europe
Motorola RAZR MAXX sẽ bán ra tại Châu Âu
Droid RAZR MAXX HD smartphones.
Droid Razr Maxx HD.
MAXX Phuc Loc Thinh Vuong- an investment-linked insurance product of Manulife- can help you realize your dreams in a flexible but simple way and enjoy peace of mind!
MAXX Phúc Lộc Thịnh Vượng- một sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư của Manulife- có thể giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ của bạn một cách linh hoạt nhưng đơn giản!
TJ Maxx does this.
TJ Maxx làm được.
Maxx acquired it in 2000.
Maxx đã mua nó vào năm 2000.
Wedding Finds from T.J. Maxx.
Đám cưới ở T. J. Maxx.
Like my pops mad maxx said.
Như bố tôi Mad Maxx từng nói.
She's been to TJ Maxx three times.
Mẹ đã đến bách hóa TJ Maxx ba lần.
Maxx to grab deals on name-brand shoes.
Maxx để tìm các loại giày hàng hiệu giá rẻ.
Maxx that I got fired. J.
Maxx mà tớ sa thải. J.
Maxx and Ross are enjoying soaring sales.
Maxx và Ross đang có doanh số tăng vọt.
Maxx The Robot is an action packed shooting game.
Maxx Robot là một hành động đóng gói trò chơi bắn súng.
Droid Razr Maxx HD.
Droid RAZR Maxx HD.
She never did make it to T.J. Maxx.
Bà chưa bao giờ đặt hàng online từ T. J. Maxx.
Among the stores that use them are Marshalls and TJ Maxx.
Trong số các cửa hàng sử dụng chúng là Marshalls và TJ Maxx.
Integrated speakers: Maxx Audio, 2* 10 watts.
Loa tích hợp: Maxx Audio, 2* 5 watt.
Results: 170, Time: 0.0409

Top dictionary queries

English - Vietnamese