MOBLEY in Vietnamese translation

Examples of using Mobley in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Kamiyah Mobley meets her biological parents.
Kamiyah Mobley đoàn tụ với bố mẹ đẻ.
Mae Mobley was my last baby.
Mae Mobley là bé gái cuối cùng tôi chăm sóc.
Mae Mobley was my last baby.
Mae mobley là cô bé cuối cùng tôi chăm.
Mae Mobley, you're going!
Mae mobley, bé đang đi kìa!
Aibileen, Mae Mobley is crying a lot.
Aibileen, Mae Mobley đang khóc quá chừng kìa.
Aibileen, Mae Mobley's crying her eyes out.
Aibileen, Mae Mobley đang khóc đấy.
Kamiyah Mobley reunited with her biological mother and father.
Kamiyah Mobley đoàn tụ với bố mẹ đẻ.
The Mrs. Lillian Harkless Mobley Presidential Endowed Scholarship Fund.
Bà Lillian Harkless Mobley Quỹ Học bổng Ưu đãi Tổng thống.
Aibileen, Mae Mobley's crying her eyes out.
Aibileen, Mae Mobley đang khóc quá chừng kìa.
But Mobley knew he wanted to capture a timeless photo.
Nhưng Mobley biết là ông ấy muốn ghi lại một bức ảnh vượt thời gian.
Mae Mobley is up, and I'm off to the doctor!
Mae mobley thức rồi, và tôi định đi bác sỹ!
Ain't going to be no beauty queen either. Mae Mobley.
Mae Mobley. Sẽ không còn là nữ hoàng sắc đẹp nữa.
Kamiyah Mobley Has Agreed to Move in With Her Biological Parents.
Kamiyah Mobley đoàn tụ với bố mẹ đẻ.
But I ain't never seen a baby yell like Mae Mobley Leefolt.
Nhưng cả đời tôi chưa từng thấy đứa bé nào lại gào thét như Mae Mobley Leefolt.
Ain't going to be no beauty queen either. Mae Mobley.
Mae Mobley. Sẽ không còn là nữ hoàng sắc đẹp nữa.
Getting to know centenarians made Mobley reexamine his own ideas about growing older.
Khi đã làm quen với nhiều người lớn tuổi Mobley đã xem xét lại suy nghĩ của mình về tuổi già.
Authorities found Mobley through tips from the National Center for Missing and Exploited Children.
Mobley được các nhà chức trách tìm thấy thông qua những lời khuyên từ Trung tâm Quốc gia về trẻ em mất tích và bị bóc lột.
Mae Mobley. Ain't going to be no beauty queen either.
Mae mobley. Sẽ không còn là nữ hoàng sắc đẹp nửa.
And that's what I felt he appreciated in life," Mobley says.
Và nó cũng là điều tôi cảm thấy ông ấy trân trọng trong đời sống”, ông Mobley nói.
Twenty-nine-year-old Drew Mobley, sweating under his summer suit,
Drew Mobley, 29 tuổi đời,
Results: 103, Time: 0.0227

Top dictionary queries

English - Vietnamese