NAK in Vietnamese translation

Examples of using Nak in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
also arranging separate meetings with Chinese President Xi Jinping, South Korean Prime Minister Lee Nak Yon and Mongolian President Khaltmaa Battulga on the sidelines of the Eastern Economic Forum scheduled for September 11 to 13.
Thủ tướng Hàn Quốc Lee Nak Yon và Tổng thống Mông Cổ Khaltmaa Battulga bên lề Diễn đàn Kinh tế phương Đông theo kế hoạch diễn ra từ ngày 11- 13/ 9.
CFW, NAK or other brands.
CFW, NAK hoặc các nhãn hiệu khác.
Last century, during the reign of King Mongkut(1851-1868), a woman called"NAK" was married to a man called"TID MAK".
Vào triều đại của vua Mongkut( 1851- 1868) có một cô gái xinh đẹp tên là Nak, cô đã lấy một người tên là Tid Mak làm chồng.
The debt of NAK Naftogaz Ukraine for delivered gas has been growing monthly this year.
Các khoản nợ của NAK Naftogaz Ukraina về việc phân phối khí đốt đã phát triển hàng tháng trong năm nay.
Because we are using imported NAK oil seals and CTY oil seals,
Bởi vì chúng tôi đang sử dụng con dấu dầu NAK nhập khẩu
He accused officials of seeking to gain control over cash flows at state energy producer NAK Naftogaz Ukraiany as well as government-run enterprises in the defense industry.
Trong đơn từ chức ông cáo buộc các quan chức tìm cách giành quyền kiểm soát dòng vốn cung cấp cho việc sản xuất của công ty năng lượng quốc gia NAK Naftogaz Ukrainy, cũng như các doanh nghiệp nhà nước tại các ngành công nghiệp quốc phòng.
If the device is not ready to receive data, it will transmit a negative answer(NAK) signal that will cause the host to retry the transmission.
Nếu thiết bị không sẵn sàng để nhận dữ liệu, nó sẽ truyền một tín hiệu trả lời tiêu cực( NAK) sẽ gây ra các máy chủ để thử lại việc truyền tải.
NAK identified one of those killed in Ingushetia as Adam Tagilov, who it said was behind fighting in the city of Grozny, capital of Chechnya,
Theo NAK, trong số những tay súng bị tiêu diệt có một người đàn ông được xác nhận
Story about Mae Nak.
Truyền thuyết về Mae Nak.
Lest she appeared Nak IAI.
Kẻo bà Nak Iại xuất hiện.
Nak will be sad.
Vậy thì Nak sẽ buồn lắm đấy.
She turned IAI Nak no more.
Nak không còn quay Iại nữa.
Son Nak PINK kill her.
Con Nak giết bà PINK.
Hiking up to Khao Ngon Nak.
Hiking lên đỉnh Khao Ngon Nak.
Ms. Temple-KHA-FA Nak heat.
Miếu bà Nak FA- KHA- NONG.
Prime Minister Lee Nak yeon.
Thủ tướng Lee Nak Yeon.
Kim Nak Chun has returned?
Kim Nak Cheon đã sống lại sao?
And the legend of Mae Nak.
Truyền thuyết về Mae Nak.
When she Nak IAM sauce.
Khi bà Nak Iàm nước chấm.
Nak marina front of her.
Bến thuyền trước nhà bà Nak.
Results: 146, Time: 0.033

Top dictionary queries

English - Vietnamese