NAK in English translation

Examples of using Nak in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Các khoản nợ của NAK Naftogaz Ukraina về việc phân phối khí đốt đã phát triển hàng tháng trong năm nay.
The debt of NAK Naftogaz Ukraine for delivered gas has been growing monthly this year.
Bởi vì chúng tôi đang sử dụng con dấu dầu NAK nhập khẩu
Because we are using imported NAK oil seals and CTY oil seals,
Trong đơn từ chức ông cáo buộc các quan chức tìm cách giành quyền kiểm soát dòng vốn cung cấp cho việc sản xuất của công ty năng lượng quốc gia NAK Naftogaz Ukrainy, cũng như các doanh nghiệp nhà nước tại các ngành công nghiệp quốc phòng.
He accused officials of seeking to gain control over cash flows at state energy producer NAK Naftogaz Ukraiany as well as government-run enterprises in the defense industry.
Nếu thiết bị không sẵn sàng để nhận dữ liệu, nó sẽ truyền một tín hiệu trả lời tiêu cực( NAK) sẽ gây ra các máy chủ để thử lại việc truyền tải.
If the device is not ready to receive data, it will transmit a negative answer(NAK) signal that will cause the host to retry the transmission.
κB của TPA và biểu hiện COX- 2 trong các tế bào MCF- 10A. và NAK- IKKβ.
COX-2 expression in MCF-10A cells by blocking two distinct signaling pathways mediated by ERK1/2-IKKα and NAK-IKKβ.
Con Nak giết bà PINK.
Son Nak PINK kill her.
Thủ tướng Lee Nak Yeon.
Prime Minister Lee Nak yeon.
Truyền thuyết về Mae Nak.
And the legend of Mae Nak.
Kẻo bà Nak Iại xuất hiện.
Lest she appeared Nak IAI.
Nếu Nak bị ám chết.
If one day Nak is haunted to death.
Hiking lên đỉnh Khao Ngon Nak.
Hiking up to Khao Ngon Nak.
Con Nak, vợ cậu đă.
Son Nak, he had his wife.
Truyền thuyết về Mae Nak.
Story about Mae Nak.
Món tủ của Nak đó.
That is Nak's signature dish.
Nick, cậu hỏi bà Nak đi.
Nick, he asked her to go Nak.
Nak không còn quay Iại nữa.
She turned IAI Nak no more.
Nak là ma thật rồi!
Nak is a ghost! Nak is really a ghost!
Thuỷ điện An Khê- Ka Nak.
An Khe- Ka Nak hydropower project.
Nak vẫn còn đứng đó kìa?
That Nak is still standing here?
Khi bà Nak Iàm nước chấm.
When she Nak IAM sauce.
Results: 277, Time: 0.0195

Top dictionary queries

Vietnamese - English