NOK in Vietnamese translation

Examples of using Nok in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The maximum bet with an active bonus is 5 EURO/USD, 50 NOK, 300 RUB, 8 AUD, 0.0005 BTC, 20 PLN.
Đặt cược tối đa với phần thưởng hoạt động là 5 EURO/ USD, 50 NOK, 300 RUB, 8 AUD, 0.0005 BTC, 20 PLN.
A 24-hour Oslo pass is 335 NOK, or you can pay 490 NOK for 48 hours or 620 NOK for 72 hours.
Vé ở Oslo qua 24 giờ là 335 NOK, hoặc bạn có thể trả 490 NOK cho 48 giờ hoặc 620 NOK trong 72 giờ.
Norway plans to remove VAT and duties exemption for imported packages below NOK 350 to its consumers.
miễn thuế đối với các gói hàng nhập khẩu dưới mức XN 350 cho người tiêu dùng.
Norway is to remove the VAT and duties exemption for imported packages below NOK 350 to its consumers.
miễn thuế đối với các gói hàng nhập khẩu dưới mức XN 350 cho người tiêu dùng.
MERKER or NOK, valves are SUN
MERKER hoặc NOK, van là SUN
Founded in 1939, NOK corporation is one of the earliest manufacturers of oil seal products in Japan and one of the world's largest manufacturers of sealed products.
Được thành lập vào năm 1939, tập đoàn NOK là một trong những nhà sản xuất sản phẩm con dấu dầu sớm nhất tại Nhật Bản và là một trong những nhà sản xuất sản phẩm niêm phong lớn nhất thế giới.
The Norwegian Defence Ministry plans to invest nearly NOK 2.5 billion($290 million) rebuilding and expanding its Cold War-era military
Bộ Quốc phòng Na Uy có kế hoạch đầu tư gần 2.5 tỷ NOK( 290 triệu USD)
50 NOK, 50 SEK.
300 RUB, 50 NOK, 50 SEK.
If you're lucky, you can get a ticket for as little as 80 NOK, but usually, the tickets go from 290-700 NOK, although they can cost over 815 NOK.
Nếu bạn may mắn, bạn có thể nhận được vé cho ít nhất là 80 NOK, nhưng thường, vé đi từ 290- 700 NOK, mặc dù họ có thể có giá hơn 815 NOK.
Tickets cost NOK 170 when bought in a ticket vendor machine or by credit card, NOK 200 when bought manually from the ticket desk NOK 85/100 retired,
Giá vé NOK 170 khi mua trong một máy bán vé hoặc thẻ tín dụng, NOK 200 khi mua bằng tay từ các quầy vé( NOK 85/ 100 người già,
Norway plans to procure up to 52 F-35A, at an estimated cost of about NOK 70 billion(+7.3B USD), including weapons and support, to replace its fleet of ageing F-16s,
Na Uy có kế hoạch mua 52 chiếc F- 35A với chi phí ước tính khoảng 70 tỷ NOK( 7,3 tỷ USD),
there is also a quality coffee machine at the hotel, where you may purchase freshly brewed coffee at any time of day for NOK 10,-.
nơi bạn có thể mua cà phê mới pha tại bất kỳ thời gian trong ngày để NOK 10,-.
Swedish Krona SEK, Danish Krona DKK or Norwegian Krona NOK.
Krona DKK của Đan Mạch hay Krona NOK của Na Uy.
have been very strong in the last few years, particularly USD/NOK which is way down in the charts(weak Dollar/ strong Krone) because Norway has a strong economy that is net export oil driven(which incidentally makes NOK a strong commodity currency).
đặc biệt là USD/ NOK đang nằm trong bảng xếp hạng( Đô la yếu/ Krone mạnh) vì Na Uy có nền kinh tế mạnh là dầu xuất khẩu ròng( điều này khiến NOK trở nên mạnh mẽ tiền tệ hàng hóa).
Norwegian krone, NOK, and Danish krone,
krone Na Uy, NOK và krone Đan Mạch,
Flybussen operates buses to Oslo city center which take roughly 45 minutes to reach the city center(NOK 150, return ticket valid for 1 month NOK 250, valid for transfer in Oslo, cheaper fares if bought online, 50% discount(65 NOK one way if bought online)
Flybussen[ 6] có tuyến xe buýt đến trung tâm thành phố Oslo mà mất khoảng 45 phút để đến trung tâm thành phố( NOK 140, vé khứ hồi có giá trị trong 1 tháng NOK 250, giá trị chuyển ở Oslo, giá vé rẻ hơn nếu mua trực tuyến, giảm giá 50%( 65 NOK một cách nếu mua trực tuyến)
passenger kilometers in 2007.[3] 6,194 buses were in operation during 2007; tickets sales was NOK 3,721 million while bus transport received government subsidies of NOK 3,393 million.[4].
động trong năm 2007; doanh thu bán vé là 3.721 triệu NOK trong khi ngành vận tải xe buýt nhận được trợ cấp của chính phủ là 3,393 triệu NOK.[ 4].
News about Nok Air.
Thông tin về Nok Air.
Fare Nok Max Not permitted.
Nok Max Không được phép.
Why fly with Nok Air.
Tại sao lại bay cùng Nok Air.
Results: 377, Time: 0.0264

Top dictionary queries

English - Vietnamese