NYSSA in Vietnamese translation

Examples of using Nyssa in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Sorry, Nyssa.
Xin lỗi, Nyssa.
This is Nyssa.
Đây là Nyssa.
Thank you, Nyssa.
Cảm ơn cô, Nyssa.
Where is Nyssa?
Nyssa đang ở đâu?!
Nyssa had friends.
Nyssa có bạn giúp.
Nyssa looks happy.
Nyssa nhìn hạnh phúc đấy.
Nyssa, don't!
Nyssa, đừng!
What does Nyssa want?
Nyssa muốn gì?
They're gonna kill Nyssa.
Họ sẽ giết Nyssa.
Nyssa let us escape.
Nyssa để ta bỏ trốn.
Nyssa hasn't stopped moving.
Nyssa vẫn chưa ngừng di chuyển.
Make no mistake, Nyssa.
Nyssa, đừng nhầm lẫn.
Nyssa, don't do this.
Nyssa, Đừng làm điều đó.
Nyssa made her bed.
Nyssa khiến ta phải vậy.
My name is Nyssa al Ghul.
Tên ta là Nyssa al Ghul.
People are dying, Nyssa!
Người dân đang hấp hối đấy, Nyssa!
They're going to kill Nyssa.
Họ sẽ giết Nyssa.
They gave it to Nyssa.
Họ đã đưa nó cho Nyssa.
Nyssa! Put your sword away.
Nyssa, buông kiếm đi.
This isn't a game, Nyssa.
Đây không phải trò chơi đâu, Nyssa.
Results: 183, Time: 0.035

Top dictionary queries

English - Vietnamese