ON THIS TOPIC in Vietnamese translation

[ɒn ðis 'tɒpik]
[ɒn ðis 'tɒpik]
về chủ đề này
on this topic
on the subject
on this theme
về vấn đề này
on this issue
in this regard
on this matter
about this problem
on the subject
on this topic
on this question
on this point
về đề tài này
on the subject
on this topic
on this theme
on these theses
trong topic này
on this topic
in this issue
on this subject
in this thread
in this episode
in this post

Examples of using On this topic in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
NO more comments will be accepted on this topic!
Không bình luận gì thêm về topic này thì hơn!
Existing evidence on this topic.
Bằng chứng tại chủ đề này.
UPSC can ask any question on this topic.
Tất cả các member LCM đều có thể đặt câu hỏi tại topic này ạ.
I have said enough on this topic already.
Còn tôi đã nói đủ rồi trong chủ đề này.
So apparently I am going to comment on this topic.
Và đương nhiên sẽ bình luận tại topic này.
And we could teach a whole class just on this topic.
Và tôi có thể dành nguyên một bài chỉ cho chủ đề này.
Last call on this topic.
Một yêu cầu cuối cùng về topic này.
extensive research on this topic.
rộng liên quan đến chủ đề này.
Four questions assessed views on this topic.
Câu hỏi đã khảo sát trong chủ đề này.
If you could write a litte more on this topic?
Nếu bạn có thể viết một litte thêm về điều này chủ đề.
Okay, seems there's consensus on this topic.
Vâng, đang hình thành một sự đồng thuận trên vấn đề này.
Don't get me started on this topic!
Đừng để tôi bắt đầu với chủ đề này!
To make a positive difference on this topic?
Nên một sự khác biệt tích cực cho vấn đề này không?
It's on this topic.
Vấn đề là ở topic này.
I would be happy to stay on this topic.
Tôi sẽ rất vui khi ở lại chủ đề này.
I am not a person that works directly on this topic.
Tôi không phải người trực tiếp làm việc trong vấn đề này.
This is the second paper on this topic.
Đây là cuốn sách thứ hai với chủ đề này.
I'm apprehensive about talking like an expert on this topic.
Tôi e ngại về việc nói chuyện như một chuyên gia trong chủ đề này.
To conclude I want to clarify my position on this topic.
Xin kết lại quan điểm của mình về chủ đề này tại đây.
There is of course already a lot of writing on this topic!
Cũng có kha khá bài viết về vấn đề này rồi!
Results: 1087, Time: 0.0477

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese