ORGANIC in Vietnamese translation

[ɔː'gænik]
[ɔː'gænik]
hữu cơ
organic
organically

Examples of using Organic in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
It's all-natural organic quinoa flax lotion with kelp
Đó là chất tự nhiên quinoa- flax với tảo
Ways To Buy Organic Food on a Budget.
Cách để mua thực phẩm hữu cơ tự nhiên trên một ngân sách.
Top 10 Ways to Buy Organic Food on a Budget.
Cách để mua thực phẩm hữu cơ tự nhiên trên một ngân sách.
There's organic material in it, as well.
Còn có chất hữa cơ trong đó nữa.
Food must be in the organic form.
Thực phẩm nên mua dưới dạng organic.
These foods should be purchased organic.
Thực phẩm nên mua dưới dạng organic.
Virgin coconut oil is mainly sold as organic;
Dầu dừa Virgin chủ yếu được bán dưới dạng chất hữu cơ;
Biodynamic is the original organic.
Biodynamic chính là phiên bản gốc của Organic.
It is the Dr Organic Snail Gel.
Cụ thể về Snail Gel của Dr. Organic.
Natural Spirulina Powder Organic.
Bột Spirulina hữu cơ tự nhiên.
This kind of ads appears above the organic results in Google Maps.
Loại quảng cáo này xuất hiện phía trên các organic results trên Google Maps.
GMO-free does not mean organic.
Non- GMO không đồng nghĩa với Organic.
Non-GMO does not necessarily mean organic.
Non- GMO không đồng nghĩa với Organic.
Photo by Organic Facts.
Nguồn hình: Organics Facts.
Be sure to buy raw organic honey to get maximum benefit.
Hãy chắc chắn bạn đang sử dụng mật ong nguyên chất để đạt lợi ích tối đa.
Keep in mind that non-GMO does not mean organic.
Non- GMO không đồng nghĩa với Organic.
Photo source: Organic Fact.
Nguồn hình: Organics Facts.
I was raised on organic milk also.
Vì mình cũng đang quan tâm tới sữa Organic.
Because not smoking cigarettes is more healthy than eating all organic.
Bởi vì không hút thuốc lá là lành mạnh hơn ăn tất cả các chất hữu cơ.
Apart from this there are also traces of 15 amino acids found in organic honey.
Ngoài ra, còn có 15 axit amin được tìm thấy trong mật ong nguyên chất.
Results: 16092, Time: 0.0485

Top dictionary queries

English - Vietnamese