PLEASE ALSO NOTE THAT in Vietnamese translation

[pliːz 'ɔːlsəʊ nəʊt ðæt]
[pliːz 'ɔːlsəʊ nəʊt ðæt]
cũng xin lưu ý rằng
please also note that
please also be aware that
cũng vui lòng lưu ý rằng
please also note that

Examples of using Please also note that in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Please also note that when using a video game you should take certain standard health
Cũng vui lòng lưu ý rằng khi chơi trò chơi video, bạn nên thực hiện một
Please also note that when using a videogame you should take certain standard health
Cũng vui lòng lưu ý rằng khi chơi trò chơi video, bạn nên thực hiện một
Please also note that this Privacy Policy does not apply to Information collected:(i) through third party services(including any third party websites)
Xin cũng lưu ý rằng Chính Sách về Quyền Riêng Tư này không áp dụng cho Thông Tin được thu thập:( i)
Please also note that this Privacy Policy does not apply to Information collected:(i) through third party services(including any third party websites)
Xin cũng lưu ý rằng Chính Sách về Quyền Riêng Tư này không áp dụng cho Thông Tin được thu thập:( i)
Please also note that if you withdraw your consent to our use and/or disclosure of Personal Data relating to you, depending on the nature of your objection,
Cũng vui lòng lưu ý rằng nếu bạn rút lại sự đồng ý của mình cho việc chúng tôi sử dụng và/
Please also note that on 22.
Bạn cũng lưu ý rằng, Điều 22.
Please also note that you will need.
Cũng lưu ý rằng bạn sẽ cần phải.
Please also note that we are not responsible for the return shipping.
Cũng Xin lưu ý rằng chúng tôi không chịu trách nhiệm về sự trở lại vận chuyển.
Please also note that there are some affiliate links in this article.
Xin lưu ý rằng có các liên kết liên kết có mặt trong bài viết này.
Please also note that some companies or countries may change their RRPs arbitrarily.
Cũng xin lưu ý rằng một số công ty hoặc các quốc gia có thể thay đổi RRPs của họ tùy tiện.
Please also note that there is no free public parking option in Hallstatt.
Cũng xin lưu ý rằng, không có chỗ đỗ xe công cộng miễn phí tại Hallstatt.
Please also note that the spa area can be used free of charge.
Xin lưu ý rằng quý khách có thể sử dụng khu vực spa miễn phí.
Please also note that some services may be suspended due to unavoidable circumstances.
Vui lòng lưu ý rằng một số dịch vụ có thể bị tạm ngừng do các trường hợp bất khả kháng.
Please also note that it is respecting the fibonacci 0.618 resistance levels as well.
Cũng xin lưu ý rằng nó được tôn trọng các mức kháng cự 0.618 fibonacci là tốt.
Please also note that the DEMO will not allow any files to be saved.
Xin lưu ý rằng bản DEMO sẽ không cho phép bất kỳ tập tin được lưu..
Please also note that the shipping rates for many items we sell are weight-based.
Xin lưu ý rằng giá cước vận chuyển cho nhiều mặt hàng chúng tôi bán theo trọng lượng.
Please also note that any information you provide to us via email is unencrypted.
Xin lưu ý rằng bất kỳ thông tin nào bạn chuyển đến chúng tôi qua email đều không được mã hóa.
Please also note that Interactive English Language School is a member of English UK scheme.
Cũng xin lưu ý rằng Interactive English Language là thành viên của chương trình Tiếng Anh Vương quốc Anh.
Please also note that there is no“perfect security measure” on the information network.
Bạn nên lưu ý rằng không tồn tại" phương pháp an ninh hoàn hảo" nào trên mạng thông tin.
Please also note that there is no time frame to complete the round turn lot requirements.
Cũng lưu ý rằng không có các khung thời gian để hoàn thành các yêu cầu lot tròn này.
Results: 370, Time: 0.0435

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese