remember thatkeep in mind thatremind yourself thatdo not forget that
Examples of using
Please note that
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
Please note that the goods we ordered on(date) have not yet arrived.
( Làm ơn lưu ý rằng hàng chúng tôi đặt vào ngày… vẫn chưa được giao…).
Please note that your subscription will auto-renew.
Vui lòng ghi nhận rằng đăng ký sẽ tự động tính phí mới.
Please note that when registering on our website you still must enter domain in Latin(ASCII) characters, for example: xn--bcher-kva. ch.
Hãy lưu ý rằng khi đăng ký website, bạn vẫn phải nhập tên miền theo ký tự Latin( ASCII), ví dụ như xn-- bcher- kva. ch.
Please note that rejecting cookies will restrict the functionality of the Website as a whole.
Xin chú ý rằng chối từ cookie sẽ hạn chế các chức năng của các trang web như một toàn bộ.
If you bring personal food items on board, please note that we cannot reheat or chill them due to hygiene reasons.
Nếu quý khách mang theo thức ăn cá nhân lên máy bay, hãy lưu ý rằng chúng tôi không thể hâm nóng hoặc ướp lạnh vì lý do vệ sinh.
Please note that if your flight class was upgraded with Upgrade Bid, your baggage allowance is still
Vui lòng chú ý rằng nếu chuyến bay của bạn đã được nâng hạng với Đấu giá nâng hạng,
Please note that the application process for international students may be lengthy.
Xin chú ý rằng quá trình xét đơn cho sinh viên quốc tế có thể mất thời gian.
Please note that it is recommended that extended sun exposure must be avoided, especially in the
Hãy lưu ý rằng phải tránh tiếp xúc kéo dài với ánh nắng mặt trời,
Please note that Customs Duties are charged on Personal Effect Shipments into Vietnam.
Vui lòng chú ý rằng thuế hải quan được đóng trên những hàng gửi vào Việt Nam mang tính cá nhân.
Please note that we say here“etheric energy” which is good English instead of“prana” or any other Eastern terms;
Hãy chú ý rằng chúng ta nói ở đây về“ Năng lượng dĩ thái( etheric energy)” đó là từ tiếng Anh thay thế cho“ Prana” hay một vài thuật ngữ phương đông khác;
Please note that the information found here may be in violation of the laws of the country or jurisdiction from where you are viewing this information.
Xin chú ý rằng nội dung tìm thấy ở đây có thể vi phạm pháp luật của quốc gia hoặc quyền tài phán của nơi bạn đang xem thông tin này.
Please note that each user will only have 1 chance to complete their ticket claim.
Hãy chú ý rằng mỗi người dùng sẽ chỉ có 1 lần thực hiện yêu cầu nhận vé.
Please note that students must possess an English fluency of FLS Level 5 or better to enter the TOEFL Program.
Vui lòng chú ý rằng sinh viên phải đạt được khả năng tiếng Anh lưu loát ở trình độ 5 của FLS hoặc cao hơn để tham gia vào khóa luyện thi TOEFL.
Please note that APU cannot give out final results by email or over the phone.
Hãy nhớ rằng APU sẽ không trả kết quả cuối cùng qua email hay điện thoại.
However, please note that the optimal size is 344 x 66 pixels.
Tuy nhiên, xin chú ý rằng kích thước tối ưu nên để ở 344 x 66 pixels.
Please note that each user will only have 1 chance to complete their ticket claim.
Hãy chú ý rằng mỗi người dùng sẽ chỉ có một lần để hoàn tất phần yêu cầu nhận vé.
Please note that from 2017/03/26, trading schedule will return to its standard mode.
Vui lòng chú ý rằng từ ngày 26/ 03/ 2017, lịch giao dịch sẽ quay trở lại như chế độ chuẩn.
Please note that many assets will be closed for trading today at various hours.
Xin chú ý rằng rất nhiều tài sản sẽ được đóng để giao dịch trong ngày hôm nay vào các khung giờ khác nhau.
Please note that students must possess an English fluency of FLS Level 7 or better to enter the SAT Program.
Vui lòng chú ý rằng sinh viên phải đạt được khả năng tiếng Anh lưu loát ở trình độ 7 của FLS hoặc cao hơn để tham gia vào khóa luyện thi SAT.
If you're coming from Chiang Mai, please note that there are no ATM or money changing facilities
Nếu bạn đến từ Chiang Mai, hãy chú ý rằng không có trạm ATM
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文