PLEASE JOIN US in Vietnamese translation

[pliːz dʒoin ʌz]
[pliːz dʒoin ʌz]
hãy cùng chúng tôi
let us
please join us
stay with us
join us
come with us
let's join us
hãy tham gia cùng chúng tôi
join us
please join us
you mayjoin us
hãy tham gia với chúng tôi
join us
please join us
come join us
vui lòng tham gia với chúng tôi
please join us

Examples of using Please join us in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Please join us for any of the activities below.
Hãy cùng chúng tôi tham gia một số hoạt động dưới đây.
Please join us in this campaign!
Hãy cùng chúng tôi tham gia vào cuộc chiến này!
Please join us in this project!
Hãy cùng chúng tôi tham gia dự án này!
Please join us in celebrating Mickey's life.
Bạn hãy cùng chúng tôi tham gia cuộc phiêu lưu của Mickey nhé.
Please join us in praying for this little girl.
Xin hãy cùng chúng tôi cầu nguyện cho cô gái bé nhỏ này….
Please join us and let's do some amazing things together!
Hãy tham gia cùng chúng tôi và làm những điều tuyệt vời với nhau!
Please join us if you enjoy writing!
Hãy tham gia nếu bạn yêu thích viết lách!
Please join us in congratulating him on this achievement.
Vui lòng tham gia cùng chúng tôi để chúc mừng thành công của anh ấy.
Please join us at our new time.
Xin cùng chúng tôi đi vào những ngày Mới.
Please join us for a full evening of events.
Hãy tham gia một buổi tối đầy sự kiện hành động cùng chúng tôi.
Please join us- we need your support.
Hãy tham gia cùng chúng tôi- chúng tôi cần bạn ủng hộ.
Please join us tomorrow….
Ngày mai… xin hãy tham gia….
Please join us for a baby shower honoring.
Chúng tôi xin vui lòng tham gia một tôn vinh đôi Baby Shower.
Please join us at the game if you can!!
Hãy tham gia với nhóm nếu bạn có thể nhé!!!
Please join us, WEB.
Mời bạn tham gia nhé WEB.
Please join us by working together.
Hãy tham gia cùng chúng tôi.
Please join us at the Literary Table!
Xin cho ta gia nhập clb văn học đi!
Please join us if you are a paper crafter!
Hãy tham gia nếu bạn là dân chơi bản lĩnh!
Please join us at our first meeting of 2020.
Hãy tham gia cùng chúng tôi tại buổi gặp mặt đầu tiên của năm 2015.
Please join us in hiding.
Xin hãy cùng chúng tôi trốn. Phải.
Results: 98, Time: 0.0526

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese