PLEASE SIT in Vietnamese translation

[pliːz sit]
[pliːz sit]
mời ngồi
please sit down
invited to sit
please , have a seat
please be seated
asked to sit down
come sit
offered a seat
ngồi đi
sit
have a seat
take a seat
grab a seat
hãy ngồi
let's sit
take a seat
just sit
please sit
try sitting
come sit
làm ơn ngồi
xin ngồi
asking to sit
xin vui lòng ngồi
làm ơn hãy ngồi xuống
please sit down
xin mời ngồi xuống
please sit down

Examples of using Please sit in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I will introduce everyone. Please sit.
Để tôi giới thiệu với mọi người. Ngồi đi.
Mr. Schultz?- Please sit.
Anh Schultz?- Mời ngồi.
Please sit and have tea.".
Xin mời ngồi xuống uống trà.".
Please sit with us.
Hãy ngồi với bọn cháu.
Thanks for taking the time to see us. Please Sit.
Cám ơn đã dành thời gian gặp chúng tôi. Mời ngồi.
Thank you.- Please sit.
Cảm ơn anh.- Em ngồi đi.
Your Highness, please sit.
Điện hạ, mời ngồi.
No need.-Please sit.
Không cần, cậu ngồi đi.
I have to go Please sit.
Tao phải đi đã. Mời ngồi.
You're dead if you mess up. Please sit.
Làm hỏng chuyện là ngươi chết đấy. Mời ngồi.
Mrs. Hsu. Please sit here.
Bà Từ. Nào, mời ngồi.
Yes, Mrs. Byrde, please sit.
Vâng, bà Byrde, mời ngồi.
Please sit Thank you.
Cám ơn. Mời ngồi.
Thank you, please sit.
Cảm ơn, mời ngồi.
Miss Standish, please sit.
Cô Standish, mời ngồi.
Dr. Cha, please sit over there.
Bác sĩ Cha, mời ngồi đằng kia.
Do you know of any good medicinal clinics in Songju? Please sit.
Bà biết có phòng khám nào tốt ở Songju không? Mời ngồi.
Who's that? Please sit.
Ai đó? Mời ngồi.
Please sit and relax,” she said.
Hãy ngồi xuống và thả lỏng đi,” cổ nói.
Baka onii-chan, please sit here.”.
Onii- chan, xin hãy ngồi xuống đây.”.
Results: 140, Time: 0.0641

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese