POM in Vietnamese translation

[pɒm]
[pɒm]

Examples of using Pom in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
POM engineering plastic sheet.
Tấm nhựa kỹ thuật pom.
Plastic parts CNC machining POM.
Gia công CNC chính xác y tế pom phần.
Track your order from start to finish with POMS from Orgit.
Theo dõi đơn hàng của bạn từ đầu đến cuối với phần mềm POMS của Orgit.
POM All low service.
Gía cả dịch vụ thấp.
Poms also can be an excellent companion for you while jogging.
Phốc sóc cũng có thể là người bạn đồng hành tuyệt vời cho bạn khi chạy bộ.
POM They sent you two?
Sam cử hai người đến sao?
POM And I want to talk to you.
Ba và mẹ muốn nói chuyện với con.
POM Tell her I'm going to be talking to her next.
Daddu nói, chúng ta sẽ nói chuyện với con bé sau.
POM That's Mac.
Pom pom là cái này.
Benefits of using POM grease lubricated sliding bearings are.
Lợi ích của việc sử dụng vòng bi trượt bôi trơn bằng mỡ POM là.
Breakfast Club at Little Poms.
Bữa ăn sáng ở khu Little Paddocks.
As previously mentioned, these Poms may be tiny in stature, but they boast heaps of personality
Như đã đề cập trước đây, các POM này có thể có kích thước rất nhỏ,
Good leash training and management is important as Poms don't realize they're small dogs and may fearlessly confront larger dogs.
Huấn luyện và quản lý dây xích tốt rất quan trọng vì Poms không nhận ra chúng là những con chó nhỏ và có thể đối đầu với những con chó lớn hơn.
Chairi-like Malformation and Syringomyelia(SM)- some Poms have been scored under a KC/BVA scheme after having been referred by a vet.
Chairi- like Malformation và Syringomyelia( SM)- một số Poms đã được ghi dưới một chương trình KC/ BVA sau khi được giới thiệu bởi một bác sĩ thú y.
Poms can have dental problems, so it is
Poms có thể có vấn đề về răng miệng,
Known to be very intelligent little dogs, Poms are willing and eager to learn
Được biết đến là những con chó rất thông minh, Poms sẵn sàng
Poms are good for apartment living, but you also need
Poms rất tốt cho cuộc sống căn hộ,
White coated Poms must be quite free from lemon
Poms tráng trắng phải hoàn toàn miễn phí từ chanh
Although tiny, Poms boast having quite a thick double coat which consists of a very soft undercoat and a longer, straight outer one.
Mặc dù nhỏ, Poms tự hào có một chiếc áo đôi khá dày bao gồm một lớp lông rất mềm và một lớp lông dài hơn, thẳng bên ngoài.
Indeed, two Poms were among the 3 dogs to survived the sinking of the Titanic in 1912, having both been saved by their lady owners.
Thật vậy, hai Poms nằm trong số 3 con chó sống sót sau vụ đắm tàu Titanic vào năm 1912, cả hai đều được cứu bởi những người chủ của họ.
Results: 177, Time: 0.0565

Top dictionary queries

English - Vietnamese