PROVIDE US in Vietnamese translation

[prə'vaid ʌz]
[prə'vaid ʌz]
cung cấp cho chúng tôi
provide us
give us
offer us
supply us
mang lại cho chúng ta
bring us
give us
provide us
offers us
take for us
presents us
cho chúng ta
us
for us
for our
giúp chúng ta
help us
make us
enable us
keep us
allow us
give us
assist us
tạo cho chúng tôi
provide us
mang đến cho chúng ta
give us
bring us
provides us
presents us
offers us
đem đến cho chúng ta
gives us
brings us
provide us
offers us

Examples of using Provide us in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We save the information you provide us with for you to comment or perform other activities on the website.
Chúng tôi lưu các thông tin mà bạn cung cấp cho chúng với để các bạn bình luận hoặc thực hiện các hoạt động khác trên website.
Graphic Design: You provide us photos and plans,
Thiết Kế đồ họa: bạn cung cấp chúng tôi hình ảnh
App Builder provide us dozens of visual and non visual controls
Nó cung cấp cho chúng tôi hàng tá các điều khiển trực quan
This phenomenon is not only beautiful, but can also provide us with valuable clues about the process of star formation.
Hiện tượng này không chỉ đẹp mà còn cung cấp cho chúng ta những bằng chứng giá trị về quá trình hình thành của một ngôi sao.
HTML6 will provide us the benefit to use tags that we want
HTML6 sẽ cung cấp cho chúng ta những lợi ích sử dụng thẻ
only provide us with the essential information& leave out the rest.
chỉ cung cấp cho chúng ta những thông tin cần thiết và bỏ qua phần còn lại( ví dụ: 3cm x 3cm.).
please provide us the full part number for each components, Quantity per board
vui lòng cung cấp chúng tôi biết số phần đầy đủ cho mỗi thành phần,
I believe, however, that this difficult period will provide us with a precious window of opportunity to secure the"Rebirth of Japan.".
Tuy nhiên, tôi tin rằng thời kỳ khó khăn này sẽ cho chúng tôi một cơ hội quý giá để đảm bảo cho sự" tái sinh của Nhật Bản".
Wagner added:“He is a high-quality young centre-back and will provide us with a great option for the rest of the Premier League season.
Terence là 1 trung vệ trẻ xuất sắc và cậu ấy sẽ mang lại cho chúng tôi thêm 1 lựa chọn tuyệt vời cho phần còn lại ở Premier League mùa này.
The findings provide us with a complex insight into the innermost workings of the most basal functions of the nerve cells.
Nghiên cứu trên cung cấp cho chúng ta thêm vốn hiểu biết về hoạt động tận cùng bên trong của các chức năng tối thiểu nhất của các tế bào thần kinh.
Natural landscapes simply provide us with more interesting things to view.
Cảnh quan thiên nhiên chỉ đơn giản là cung cấp cho chúng ta nhiều thứ thú vị hơn để xem.
Please note that the Yacht Description information that you provide us is essential to safely load, stow and carry your yacht.
Xin lưu ý rằng các thông tin du thuyền Mô tả mà bạn cung cấp cho chúng là điều cần thiết để tải một cách an toàn, để đầy và mang theo chiếc du thuyền của bạn.
is there any technology Low-Gear could possibly provide us with?”.
có kĩ thuật nào mà Low- Gear có thể cấp cho bọn ta chứ?”.
We implement a variety of security measures to maintain the safety of the information that you provide us.
Chúng tôi thực hiện một loạt các biện pháp an ninh để duy trì sự an toàn của thông tin mà bạn cung cấp cho chúng.
Some of the data we collect about you, will be the data that you provide us with yourself.
Hầu hết các dữ liệu cá nhân mà chúng tôi thu thập về bạn sẽ là thông tin mà bạn đã cung cấp cho chúng tôi.
Please double check your email address before submitting your application to make sure that you provide us with the correct one.
Kiểm tra địa chỉ email của bạn trước khi nộp đơn để đảm bảo rằng bạn cung cấp cho chúng với một đúng, hãy tăng gấp đôi.
into 500 words or less, but you can provide us with some suggestion of the type of person you are.
bạn có thể đưa cho chúng tôi một vài gợi ý về tuýp người của bạn.
I just hope this patient can-can provide us with some of the answers.
Tôi chỉ hy vọng bệnh nhân này có thể đưa cho chúng ta một vài câu trả lời.
Specific dimensions according to the actual need to determine the specifications, please provide us with the use of demand queries.
Kích thước cụ thể theo nhu cầu thực tế để xác định các thông số kỹ thuật, xin vui lòng cung cấp cho chúng với việc sử dụng các truy vấn theo yêu cầu.
The question that leaders have to confront is this: can our traditional lenses provide us the vision we need for the future?
Câu hỏi đặt ra cho các nhà lãnh đạo doanh nghiệp đó là: lăng kính truyền thống còn có thể giúp chúng ta nhìn thấy được tầm nhìn cho tương lai?
Results: 685, Time: 0.058

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese