PUP in Vietnamese translation

[pʌp]
[pʌp]
con chó
dog
puppy
bitch
cat
pup
con
child
son
baby
human
kid
daughter
chú chó
dog
puppy
pooch
pup
canine
cat
doggy
chú cún
dog
puppy
pup
pooch
con cún con

Examples of using Pup in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
To safety. To guide her lost pup.
Để chỉ dẫn cho Tenrec con đi lạc… đến nơi an toàn.
But another pup has wandered from the safety of the nursery.
Nhưng một chú hải cẩu con khác đi lạc ra ngoài sự an toàn của trại trẻ.
Mom can only hope her pup stays put, and doesn't panic.
Và không hoảng sợ. Mẹ sóc chỉ hy vọng con mình ở yên một chỗ.
Let me know if you need any help with that pup.
Nếu cần giúp gì với con cún, cứ nói tôi.
Is not a very good swimmer. At first, a newly born pup.
Đầu tiên, một con non mới sinh không phải là người bơi lội giỏi.
Can't believe this pup killed the Half hand.
Không thể tin là con chó con này là người đã giết Halfhand.
Can't believe this pup killed the Halfhand.
Không thể tin là con chó con này là người đã giết Halfhand.
Lennie, you can't take that pup out of here.
Lennie, mày không được đem con cún đó đi khỏi đây nghe.
But I bet that pup will like it there.
Em chắc là con cún kia sẽ thích ở đó.
Pup and Away.
Pup Pup và Away.
Come here, pup.
Đến đây, Puck.
How it works is you tell them about your pup.
Những gì ngày làm việc của bạn nói về Nightcap của bạn.
They live together with their pup.
Họ sống bên nhau với con cún của họ.
But a pack of wild dogs. The pup has found himself nothing.
Con cún con chả tìm được cho mình cái gì ngoài một bầy chó hoang.
I raised him from a pup.
Tôi nuôi nó từ .
Lennie? i told you not to bring that pup in here. yeah?
Vâng.- Tao đã bảo mày không được đem con cún đó về đây mà.- Lennie?
Hey, pup.
Này, cún con.
Not gonna happen, pup.
Quên đi! Không xảy ra đâu, nhóc.
Max when he was a pup.
Của Max khi nó còn nhỏ.
I done known this nigger since Skippy was a pup!
Anh biết anh ấy từ lúc Skippy vẫn là một chú chó con.
Results: 252, Time: 0.0564

Top dictionary queries

English - Vietnamese