QUINLAN in Vietnamese translation

Examples of using Quinlan in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
At the Quinlan Visual Arts Center.
Trung tâm Nghệ thuật Thị giác Quinlan.
Officer Quinlan shouldn't have been there.
Cảnh sát Quinlan không nên ở lại đó.
Novelist Patrick Quinlan is one of those people.
Nhà văn Patrick Quinlan là một trong những người đó.
Quinlan! Let's finish this!
Kết thúc chuyện này thôi nào! Quinlan!
Quinlan doesn't know what he's doing.
Quinlan không biết mình đang làm gì.
Of Detective Quinlan.- She's a good friend.
Của thanh tra Quinlan.- Có.- Cô ấy là bạn tốt.
No, you listen to me, Quinlan.
Không, nghe đây, Quinlan.
Let's finish this! Quinlan!
Kết thúc chuyện này thôi nào! Quinlan!
Get off him. Quinlan!
Quinlan!- Buông cậu ấy ra!
Won't Mr. Quinlan be joining us?
Ông Quinlan không ăn cùng ta sao?
Orson Welles as Quinlan in Touch of Evil.
Đại úy Cảnh sát Hank Quinlan trong Touch of Evil.
In the Matter of Karen Ann Quinlan: 1975.
Đó là trường hợp của Karen Ann Quinlan vào năm 1975.
She's a good friend of Detective Quinlan.
Của thanh tra Quinlan.- Có.- Cô ấy là bạn tốt.
Police Captain Hank Quinlan in Touch of Evil(1958).
Đại úy Cảnh sát Hank Quinlan trong Touch of Evil.
What did she say?- Detective Quinlan.
Thanh tra Quinlan.- Cô ta đã nói gì thế?
Quinlan will set you up with a detail.
Đặc vụ Quinlan sẽ cho cô biết chi tiết.
An executive at consultancy firm Quinlan& Associates explained.
Một uỷ viên ban quản trị tại công ty tư vấn Quinlan& Associates giải thích.
Quinlan.- They can't break through, Pat.
Quinlan đây.- Họ không vượt qua được, Pat.
So we can work for this Quinlan like braceros?
Vậy chúng ta phải làm việc cho tên Quinlan này như lũ tạp dịch sao?
Quinlan and his family are waiting for the answers.
Ông Vươn và gia đình đang chờ đợi những lời giải đáp đó.
Results: 111, Time: 0.0244

Top dictionary queries

English - Vietnamese