RAB in Vietnamese translation

Examples of using Rab in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Recent IAB/RAB joint research revealed that at any given time a fifth of internet surfers are listening to radio- so they are a click away from interacting with a brand.
Các nghiên cứu chung giưa IAB và RAB gần đây cho biết rằng tại bất cứ thời điểm nào, có 1/ 5 người dùng internet đang nghe radio, cho nên họ chỉ cần một cái nhấp chuột là có thể tương tác với một thương hiệu.
The RAB model would not apply to Hinkley Point C(HPC), which is currently under construction by EDF Energy in Somerset, England, but would apply to future plants.
Mô hình RAB có thể không được áp dụng cho nhà máy điện hạt nhân Hinkley Point C( HPC), vốn đang được công ty điện lực Pháp EDF xây dựng ở Somerset, Anh nhưng sẽ được áp dụng cho các nhà máy trong tương lai.
The head of a Rapid Action Battalion(RAB)- an elite squad of the Bangladeshi police- said his unit had come across 45 cases of women who had been exploited,
Người đứng đầu của Tiểu đoàn Phản ứng nhanh( RAB), một đơn vị cảnh sát tinh nhuệ của Bangladesh, cho biết RAB
Bangladesh's Rapid Action Battalion(RAB) was approved to travel to the United States in April 2019 to receive training on“Location Based Social Network Monitoring System Software.”.
Hay như tổ chức chống khủng bố Rapid Action Battalion( RAB) của Bangladesh đã được phê chuẩn việc tới Mỹ hồi tháng 4- 2019 để học cách sử dụng“ phần mềm hệ thống theo dõi mạng xã hội dựa trên định vị”.
Last month, a reseller for Hacking Team in Bangladesh reported that he had submitted the bid papers for the deal and was“pushing RAB to select our offer through our personal relationship.”.
Tháng trước, một nhà bán lẻ cho Hacking Team ở Bangladesh đã nếu rằng anh ta đã đệ trình các tài liệu thầu cho một vụ làm ăn và đã“ thúc đẩy RAB để lựa chọn bản chào của chúng ta thông qua mối quan hệ cá nhân của chúng ta”.
Rab(town).
Rab( thành phố).
Rab loves cats and dogs.
Rab thích chó mèo.
Portrait of Robert Graves(circa 1974) by Rab Shiell.
Chân dung Robert Graves( chừng 1974) chụp bởi Rab Shiell.
The Rab Island is located off the coast of northern Croatia.
Đảo Rab nằm ngoài khơi bờ biển phía Bắc Croatia;
Caption= Portrait of Robert Graves(circa 1974) by Rab Shiell.
Chân dung Robert Graves( chừng 1974) chụp bởi Rab Shiell.
Rab lo: The total number of years since 1027 are counted.
Rab lo: tổng số năm tính từ năm 1027.
Sharon Rab is the founder and co-chair of the Dayton Literary Peace Prize.
Bà Sharon Rab là người sáng lập kiêm đồng chủ tịch của sáng hội giải thưởng hòa bình văn chương Dayton.
Losinj, and Rab.
Pag, Rab và Lošinj.
Gnome Wood is one of the best free online slots released by Rab Cat.
Gnome Gỗ là một trong những khe cắm trực tuyến miễn phí tốt nhất phát hành bởi Rab Cát.
Portrait of Robert Graves(circa 1974) holding an Afghan Hunting Rifle by Rab Shiell.
Chân dung Robert Graves( chừng 1974) chụp bởi Rab Shiell.
Pag, Rab and Lošinj.
Pag, Rab và Lošinj.
at the northern tip of Rab.
ở mũi phía bắc của Rab.
Rab has more than 300 sources,
Rab có hơn 300 nguồn nước,
The warm summers and mild winters make Rab an excellent place to visit any time of the year.
Mùa hè ấm áp và mùa đông ôn hoà làm Rab một nơi tuyệt vời để nghỉ dưỡng tại bất kỳ thời điểm nào trong năm.
Rab Butler would quip that Eden-a handsome
Rab Butler sau sẽ nói hài hước
Results: 99, Time: 0.0336

Top dictionary queries

English - Vietnamese