RICK SCOTT in Vietnamese translation

rick scott

Examples of using Rick scott in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Filed to: Rick Scott.
Chuyên đề: Rick Scott.
Senator Bill Nelson and Governor Rick Scott.
Thượng nghị sĩ Mỹ Bill Nelson và Thống đốc bang Florida Rick Scott.
Rick scott said at a news briefing.
Đốc Rick Scott nói tại một cuộc họp báo.
Sort of like Florida Governor Rick Scott.
Thống đốc bang Florida Rick Scott.
Gov. Rick Scott speaks at a news conference.
Đốc Rick Scott nói tại một cuộc họp báo.
Florida Governor Rick Scott also on hand there.
Thống đốc bang Florida Rick Scott cũng đã lên đường đến hiện trường.
However, Governor Rick Scott declined the federal funding.
Tuy nhiên, thống đốc Rick Scott đã từ chối tài trợ liên bang.
I have many issues with Rick Scott.
Chúng ta có nhiều điểm chung với Rick Hoyt.
Florida Gov. Rick Scott is en route to Jacksonville now.
Thống đốc bang Florida- Rick Scott đang trên đường tới Jacksonville để thúc đẩy điều tra vụ việc.
This policy began in 2011 after Rick Scott came into office.
Chính sách này bắt đầu vào năm 2011 khi ngài Rick Scott bắt đầu nhiệm kì.
Rick Scott said he would not support the arming of teachers.
Ông Rick Scott nói:“ Tôi không đồng ý việc trang bị vũ khí cho giáo viên.
Florida Gov. Rick Scott Wednesday morning also urged residents to remain cautious.
Thống đốc bang Florida Rick Scott sáng thứ tư cũng kêu gọi người dân phải thận trọng.
This is a life-threatening situation,” Governor Rick Scott told a news conference.
Đây là tình huống nguy hiểm đến tính mạng”- thống đốc Rick Scott nói trong một cuộc họp báo.
Florida Governor Rick Scott just swiped away a life preserver from Miami Beach.
Thống đốc bang Florida Rick Scott trước đó đã ra lệnh sơ tán những người sống gần bờ biển ở Miami Beach.
Florida Gov. Rick Scott tweeted:“Please do not ignore evacuation orders.
Thống đốc bang Florida Rick Scott nhấn mạnh:“ Đừng coi thường các lệnh sơ tán.
This is a life-threatening situation,” Governor Rick Scott told a press conference.
Đây là tình huống nguy hiểm đến tính mạng"- thống đốc Rick Scott nói trong một cuộc họp báo.
Florida Governor Rick Scott issued a stark warning to those in threatened areas.
Thống đốc Florida Rick Scott đã phát đi cảnh báo cứng rắn tới người dân ở các khu vực nguy hiểm.
Florida Governor Rick Scott has activated the 3,500 members of the National Guard.
Thống đốc Florida Rick Scott đã điều động 3.500 binh sĩ Vệ binh Quốc gia làm nhiệm vụ.
This is a catastrophic storm our state has never seen,” said governor Rick Scott.
Đây là một cơn bão thảm khốc mà bang của chúng ta chưa bao giờ chứng kiến", Thống đốc bang Florida Rick Scott tuyên bố.
But Florida Governor Rick Scott said it was too late for anyone to evacuate now.
Thống đốc Florida Rick Scott nói rằng bây giờ đã quá muộn để lái xe ra khỏi các vùng nguy hiểm.
Results: 215, Time: 0.0284

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese