RICK in English translation

Examples of using Rick in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ngoài Rick Carris và băng đảng của hắn ra.
Aside from rick carris and any of his crew.
Tao là Rick Ross trong tình bạn của tụi mình.
I'm basically the Rick Ross of our friendship tripod.
Không phải Rick mà là tôi.
That ain't you, that ain't Rick. That's me.
Em biết chuyện Rick này gây tổn thất cho chúng ta. Okay.
Okay. I know this whole thing with rick-- it really caused us some damage.
Rick, Rick. Để cô ấy ở đó.
Put her there. Rick, Rick, Rick..
Với người bạn của Rick tôi sẽ giảm giá chút ít.
For friends of Rick'swe have a small discount.
Rồi! Rick gửi đó.
Yeah. From Rick.
Được rồi, Rick cậu đã nhận định được tình hình đúng không?
All right, I gather from Rick you're aware of the situation?
Sau khi kéo Rick ra ngoài, chúng tôi chưa đặt chân vào đó.
After we hauled rich out, we haven't set foot in.
Rick.- Tìm ra đĩa giấy chưa?
Did you find the plates?- Rick, Rick.
Cây cầu Rick sẽ cứu chúng ta.
Rick's bridge would have saved us.
Với người bạn đặc biệt của Rick tôi sẽ đặc biệt giảm giá.
A special discount-- 100 francs. for special friends of rick's.
Rick đâu rồi?
Where is Rick?
Thế còn Rick? Rick?.
What about Rick? Rick?.
Khoan! Hội đồng Rick cử bọn tôi đến!
T-The Council of Ricks sent us. Wait, wait, wait, wait!
Rick Marshall.- Không phải.
It was Rick Marshall.
Nhưng Rick không biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo với anh ấy.
But, for Rick, knowing what was going to happen next was unclear to him.
Rick đâu? Tôi?
I-- Where's Rick?
Đi nào Rick, anh phải trả tiền đồ ăn đấy.
It's a… Come on, Rick, you got to pay for this food.
Rồi! Rick gửi đó.
From Rick. Yeah.
Results: 5526, Time: 0.0264

Top dictionary queries

Vietnamese - English