ROT in Vietnamese translation

[rɒt]
[rɒt]
thối
rotten
rot
stink
bad
putrid
rancid
smelly
mục rữa
rot
decay
rotten
mục nát
rotten
rot
decay
chết rục
chết mục
mục ruỗng
decaying
rotten
rot
mục xương
rotting
carious
chết mòn
rục xương

Examples of using Rot in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I would rather rot here.
Em thà chết mục ở đây.
Let him rot in prison.
Cho hắn mục xương trong tù.
As if I'm just gonna let you rot in there. No.
Không, không, không, không Như nếu anh cứ để em chết rục trong đó.
I'm confident that I will make her rot in prison for life.
Tôi tự tin có thể khiến cô ta rục xương trong tù.
You will make that witless oaf king while I rot in chains?
Cha sẽ cho tên ngốc đó làm Vua trong khi tôi chết mòn trong ngục?
Stay there and rot, or… be sent back to Moscow.
Ở đấy và chết mục, hoặc là… bị đưa trở về Moscow.
Rot in jail!
Mục xương trong tù đi!
I thought you would let me rot in here.
Cứ tưởng các anh để tôi chết rục ở đây.
Then you will all rot in a Supermax prison.
Sau đó, các anh sẽ rục xương trong tù biệt giam.
Egon Spengler can rot in hell.
Egon Spengler có thể chết mòn trong tù.
And you will rot in here until you reek.
Và mày sẽ mục xương trong này.
You're gonna rot in prison.
Mày sẽ chết mục trong tù thôi.
I have let you rot in here.
Anh phải để em chết rục trong này.
And that if we're caught, you will rot in jail too?
Và nếu chúng ta bị bắt, em cũng sẽ bị ở tù rục xương?
You're gonna rot in prison for what you have done.- Come on.
Ông sẽ chết mục trong tù vì những gì ông đã làm.- Đi nào.
Or I would rot in an American jail.
Tôi sẽ mục xương trong nhà tù Mỹ.
she will rot in jail!
cô ta sẽ chết rục trong tù!
That our bones will rot?
Còn trẻ mà hút thuốc…- Sẽ chết mục xương?
They would all just go rot in Hazarajat where they belong.
Tất cả bọn ấy đã cút về thối rữa ở Hazarajat, quê hương của chúng rồi.
Link Rot is also known as linkrot,
Broken link hãy còn được gọi
Results: 749, Time: 0.0806

Top dictionary queries

English - Vietnamese