SANDRINGHAM in Vietnamese translation

dinh thự sandringham
sandringham house

Examples of using Sandringham in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
THE queen'sresidence AT SANDRINGHAM.
Dinh thự của Nữ Hoàng ở SANDRINGHAM.
The Duke of Sandringham.
Công tước xứ Sandringham.
Sandringham House, good evening.
Sandringham House, chào buổi tối.
It might be at Sandringham.
Nó có thể ở Sandringham.
The Queen's Church at Sandringham.
Khu vườn của nữ hoàng tại Sandringham.
The Sandringham Hospital- King's Lynn.
Các khách sạn ở Nhà Sandringham- King' s Lynn.
The accident took place near Sandringham.
Vụ tai nạn xảy ra gần khu dinh thự Sandringham.
The Royal Family frequently holidayed nearby at Sandringham House.
Gia đình hoàng gia thường xuyên nghỉ tại Sandringham House lân cận.
Sandringham House is where the royal family celebrates Christmas together.
Sandringham House là nơi các thành viên trong gia đình Hoàng gia đón Giáng sinh cùng nhau.
The address was recorded before Her Majesty travelled to Sandringham.
Thông điệp được thu trước khi Nữ Hoàng đến Sandringham.
The British royals have celebrated Christmas at Sandringham since 1988.
Các thành viên Hoàng gia Anh tới Sandringham trong kỳ nghỉ lễ Giáng sinh năm 1988.
Sandringham House, where the Royal Family gathers for Christmas.
Sandringham House là nơi các thành viên trong gia đình Hoàng gia đón Giáng sinh cùng nhau.
Queen Elizabeth inherited Sandringham House from her father in 1952.
Nữ hoàng Elizabeth thừa hưởng Sandringham House từ cha mình vào năm 1952.
The Queen arrives in Sandringham to start her Christmas break.
Trong khi đó, Nữ vương thì tới Sandringham để bắt đầu kì nghỉ Giáng sinh của mình.
As she enjoys Christmas with her family at Sandringham, the….
Khi cùng gia đình dự lễ Giáng sinh tại Nhà thờ ở Sandringham.
Princess Diana as a chubby-cheeked two-year-old at Park House, Sandringham, Norfolk.
Công nương Diana dược chụp trong sinh nhật 2 tuổi tại Park House, Sandringham, Norfolk.
When would you like to stay at Cardiff Sandringham Hotel?
Bạn muốn nghỉ tại The Sandringham Hotel vào lúc nào?
I'm afraid that the Duke of Sandringham likes to talk.
Ta e là công tước xứ Sandringham… rất thích được nói chuyện.
decided he wanted to sell Sandringham.
quyết định muốn bán Sandringham.
The Queen attending the Christmas Day church service at Sandringham in 2015.
Image caption Nữ Hoàng tham dự nghi lễ nhà thờ ở Sandringham trong dịp Giáng Sinh 2015.
Results: 215, Time: 0.0336

Top dictionary queries

English - Vietnamese