SEDUCING in Vietnamese translation

[si'djuːsiŋ]
[si'djuːsiŋ]
quyến rũ
glamorous
seductive
sexy
attractive
glamour
seduction
glamor
the lure
glam
charming
seducing
dụ dỗ
lured
seduced
enticed
coaxed
seduction
entrapped
cajoling
inducements
slobbering
enticements
cám dỗ
tempted
temptation
seduced
the lure
seduction
tamaran

Examples of using Seducing in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
What's more in it is exclusively featured Jaguar F-Type which adds more hotness and enhances the seducing feeling that the video brings.
Hơn nữa trong nó độc quyền là đặc trưng Jaguar F- Type có thêm sự nóng bỏng hơn và tăng cường Dụ dỗ cảm giác rằng các video mang.
Then I had to listen to a jumped up freedman raving for hours about one of my centurions seducing his daughters.
Hàng giờ liền Ta còn phải nghe 1 tên nô lệ được trả tự do mới phất lên lải nhải về việc 1 sĩ quan của ta dụ dỗ con gái của hắn.
For hours raving, I had to listen to a jumped-up freedman Then… about one of my centurions seducing his daughters.
Hàng giờ liền Ta còn phải nghe 1 tên nô lệ được trả tự do mới phất lên lải nhải về việc 1 sĩ quan của ta dụ dỗ con gái của hắn.
I had to listen to a jumped-up freedman Then… about one of my centurions seducing his daughters. for hours.
Hàng giờ liền Ta còn phải nghe 1 tên nô lệ được trả tự do mới phất lên lải nhải về việc 1 sĩ quan của ta dụ dỗ con gái của hắn.
He had spent the better part of the afternoon seducing her, but it had been worth the effort.
Anh đã dành gần hết buổi trưa để quyến rũ cô nhưng chuyện đó đã rất đáng công sức của anh.
The seducing babe Eufrat is shameless
Những Quyến rũ Babe Eufrat là Trơ trẽn
He uses you by first seducing you through the allure of wealth, fame and opulence.
Hắn đang sử dụng các con bằng cách, đầu tiên là cám dỗ các con qua sức hấp dẫn của sự giàu có, sự nổi tiếng và sang trọng.
If you feel you have lost the purity of your soul by watching stories about rich womanizers seducing impudent women, or by carrying out calculated maneuvers in your own love life, here is a story for you.
Nếu bạn cảm thấy bạn sẽ làm mất tâm hồn trong sáng của mình bởi xem những câu chuyện về nguời đàn ông lăng nhăng trơ trẽn quyến rũ phụ nữ hay bởi làm những phép tính thủ đọan trong tình yêu, đây là câu chuyện cho bạn.
Their whole lives before then were simple and easygoing, consisting largely of local brawls, seducing women, and committing petty theft to make a living
Toàn bộ cuộc sống của họ trước đó rất đơn giản bao gồm những cuộc cãi lộn ở địa phương, quyến rũ phụ nữ
model known for starring in films such as Seducing Mr.
nổi tiếng với những vai diễn trong các bộ phim như Seducing Mr.
kissing, seducing and so on… But do not forget to build relationships,
hôn, dụ dỗ và vv… Nhưng đừng quên để xây dựng mối quan hệ,
male… volent fox spirit Xiaowei regains her freedom and seeks to preserve her beauty by seducing men and consuming their hearts.
lấy lại tự do và tìm cách giữ gìn vẻ đẹp của mình bằng cách quyến rũ đàn ông và thiêu đốt trái tim họ.
model known for starring in films such as Seducing Mr. Perfect(2006),
nổi tiếng với những vai diễn trong các bộ phim như Seducing Mr. Perfect( 2006),
Kory soon escaped by seducing one of the guards and stole a spacecraft to flee to the nearest planet, Earth, where she met Robin and his compatriots;
Koriand' r trốn thoát khỏi Tamaran bằng cách ăn cắp một tàu vũ trụ chạy trốn đến hành tinh gần nhất, đó là Trái đất, nơi cô gặp Robin I( Dick Grayson) lần đầu tiên và đồng đội của anh;
occasionally releasing her own wild side, seducing the detective( Thomas Jane)
thỉnh thoảng phóng mặt hoang dã của mình, dụ dỗ các thám tử( Thomas Jane)
After training herself in the art of pleasing a man, she risked everything by bribing her way into the royal bedchamber and seducing the monarch.
Sau khi tự mình đi học nghề trong nghệ thuật làm khoái lạc đàn ông, nàng đã hy sinh mọi thứ bằng việc đút lót để tìm đường vào phòng ngủ của Hoàng đế và quyến rũ Quân vương.
body, temptresses own all the techniques of seducing their p….
temptresses sở hữu tất cả các kỹ thuật của seducing p của họ….
Kory soon escaped by seducing one of the guards and stole a spacecraft to flee to the nearest planet, Earth, where she met Robin and his compatriots; joining with them
Koriand' r trốn thoát khỏi Tamaran bằng cách ăn cắp một tàu vũ trụ chạy trốn đến hành tinh gần nhất,
through fraud, through seducing people into our way of life,….
thông qua dụ dỗ người ta vào cách sống của chúng tôi.
with the aim of seducing Pompeia, Julius Caesar's wife.
với mục đích quyến rũ Pompeia, vợ của Julius Caesar.
Results: 177, Time: 0.0545

Top dictionary queries

English - Vietnamese