SHAVE in Vietnamese translation

[ʃeiv]
[ʃeiv]
cạo
shave
scrape
razor
the scraping
the shaving
giảm
reduce
decrease
reduction
cut
relief
relieve
loss
downward
lose
discount
cạo sạch lông

Examples of using Shave in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I have always hated having to shave my face.
Tớ luôn hận cậu vì đã bỏ mặt tớ.
Some orders she was considering make their sisters shave their heads.
Một số dòng tu cô đang cân nhắc đòi các nữ tu của họ cạo trọc đầu.
He will have to let it grow or shave it off.
Anh ta sẽ để nó tiếp tục mọc như vậy hoặc cắt phăng nó đi.
Home Alone after the shave.
Về nhà một mình sau những cạo râu.
All right, I will shave your legs!
T- Thôi được rồi, tôi sẽ liếm chân cô!
her husband must shave his head!
người vợ phải gội đầu!
Which is why I can't shave tomorrow.
Lý do tại sao tôi không cạo nó ngày mai.
It's just… have you ever seen them shave sheep?
Chỉ là… anh thấy họ cạo lông cừu chưa?
Have you ever seen them shave sheep? No, it's just?
Chỉ là… anh thấy họ cạo lông cừu chưa?
Have you ever heard of this woman? Shave.
Chị có nghe về người đàn bà này không? Cạo râu đi.
The difference is, for a lapotomy, they shave your nether regions.
Sự khác nhau là trong cuộc phẫu thuật bụng, họ sẽ cạo vùng dưới của anh.
Are you supposed to drink this, or shave?
Cái thứ đó để uống hay để cạo râu?
I mean, they would probably shave my head and, I would look like a total jerk.
Trông em sẽ ngớ ngẩn. Họ chắc sẽ cạo trọc đầu em.
Or we're gonna tie you up and shave your coo coo chara.
Hoặc tụi này sẽ trói cậu và đẽo trym cậu.
they would probably shave my head.
Họ chắc sẽ cạo trọc đầu em.
Shave. Have you ever heard of this woman?
Chị có nghe về người đàn bà này không? Cạo râu đi.
You should apologize by shave yourself.
Cô nên chuộc lỗi bằng cách cạo lông của mình.
Hey, boss. Let's shave him.
Này ông chủ. Cạo lông hắn đi.
No, shave Mom's head.
Không.- Bố sẽ cạo đầu cho mẹ.
You should roofie her and shave her head.
Cậu nên chuốc thuốc rồi cạo sạch đầu mụ ta.
Results: 587, Time: 0.0636

Top dictionary queries

English - Vietnamese