Examples of using Shave in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nguồn: Dollar Shave Club.
Nguồn: Dollar Shave Club.
Tư nhân như Dollar shave club.
Tư nhân như Dollar shave club.
Lấy ví dụ về thương hiệu Dollar Shave Club.
Nền DeMartini gồm Procter& Gamble và Công ty Gillette Shave.
Giám đốc điều hành Dollar Shave Club- Michael Dubin.
After Shave thì có ít hàm lượng tinh dầu nhất.
Vậy Dollar Shave Club kiếm tiền bằng cách nào?
Sáp dùng sau khi cạo râu- After Shave Balm.
Nhà hàng gần Original Big Island Shave Ice Co.
Nhưng Dollar Shave Club đã thay đổi thói quen đó.
Giám đốc điều hành Dollar Shave Club- Michael Dubin.
Nhưng Dollar Shave Club đã thay đổi thói quen đó.
Vậy Dollar Shave Club kiếm tiền bằng cách nào?
After Shave thì có ít hàm lượng tinh dầu nhất.
Dưới đây là một ví dụ tuyệt vời từ Dollar Shave Club.
Michael Dubin, người sáng lập Dollar Shave Club| The Brave Ones.
Dưới đây là một ví dụ tuyệt vời từ Dollar Shave Club.
Burma Shave. Cô ấy không còn hôn anh như trước đây nữa?