SOME TESTS in Vietnamese translation

[sʌm tests]
[sʌm tests]
một số xét nghiệm
some tests
some testing
một số thử nghiệm
some trial
some experimentation
some testing
some tests
some experiments
một số bài kiểm tra
some tests
several check posts
một số bài test

Examples of using Some tests in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We're going to run some tests on you.- No.
Giờ chúng tôi đang thực hiện một số kiểm tra trên người ông.- Không có.
We're gonna run some tests, okay?
Chúng tôi sẽ tiến hành vài xét nghiệm, được chứ?
We have to do some tests. Thank you.
Ta phải tiến hành vài bài kiểm tra. Cảm ơn.
I would like to run some tests on you, Lincoln.
Tôi muốn thử một số bài kiểm tra về anh, Lincoln.
No.-We're running some tests on you, now.
Giờ chúng tôi đang thực hiện một số kiểm tra trên người ông.- Không có.
We ran some tests and the results point toward sarcoidosis.
Ta có thể làm một vài xét nghiệm theo hướng bệnh viêm Sarcoidosis.
I'm gonna need to run some tests.
Tôi sẽ phải xét nghiệm vài thứ.
I wanna run some tests.
Tôi muốn làm một số kiểm tra.
I was just doing some tests, and I think you're absolutely right.
Alexis Tôi đã thực hiện một vài bài kiểm tra và bạn thực sự đúng.
We would like to run some tests on you, if you don't mind.
Chúng tôi muốn thử nghiệm vài thứ với anh nếu anh không phiền.
The emergency room doctors said,"We have run some tests, Veronica.
Các bác sĩ ở đó nói," Chúng tôi đã làm một số kiểm tra, Veronica.
I have asked the court physician to conduct some tests.
Cha đã lệnh cho ngự y tiến hành một số kiểm tra.
Your doctor will suggest some tests such as.
Bác sĩ của bạn sẽ đề nghị một số kiểm tra như.
They may also examine you and do some tests.
Họ cũng có thể cho bạn làm một vài xét nghiệm.
They decided to run some tests.
Họ đã chỉ định làm một vài xét nghiệm.
At the hospital they did some tests.
Tại bệnh viện người ta làm nhiều xét nghiệm.
I examined her and did some tests.
Em đã khám cho cô ấy rồi làm vài xét nghiệm.
He wants to see some tests.
Hắn muốn xem thử vài cảnh.
They examined 28 volunteers who were offered to do some tests.
Họ tuyển 28 người tình nguyện để thực hiện một thử nghiệm.
Then he or she may want to perform some tests.
Anh ấy hoặc cô ấy có thể muốn làm một vài bài kiểm tra đầu tiên.
Results: 410, Time: 0.0384

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese