SRI in Vietnamese translation

Examples of using Sri in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The first highway in Sri Lanka.
Đường cao tốc đầu tiên ở Hàn Quốc.
In the fourth session, Sri.
Tại kỳ họp thứ tư, Quốc.
For instance in Sri.
Ví dụ như ở Srilanka.
In some cases, Sri.
Trong trường hợp của Sri.
This will be her first trip to Sri Lanka.
Đây sẽ là chuyến thăm đầu tiên của bà tới Hàn Quốc.
We will continue to monitor the situation in Sri Lanka.
Chúng tôi tiếp tục theo dõi tình hình ở Hàn Quốc.
The two teams which reached the finals were Sri Lanka and Australia.
Hai đội được bước vào trận chung kết là Hàn Quốc và Úc.
No one's in a hurry in Sri Lanka.
Thành phố không ai vội vã ở Hàn Quốc.
Her home country is Sri.
Quê hương của nó là đất nước Indonesia.
The trains of Sri Lanka.
Những chuyến tàu ở Sri Lanka.
This year, WSDC is held in Sri Lanka.
Năm nay, CKTG lại được tổ chức tại Hàn Quốc.
Anuradhapura is the most ancient city of Sri Lanka.
Anuradhapura là thành phố cổ nhất ở Sri Lanka.
Modesty is important in Sri Lanka.
Khiêm tốn là rất quan trọng tại Hàn Quốc.
I decided to go back to Sri Lanka.
tôi quyết định trở về Việt Nam.
Asia Pacific: Sri Lanka.
Asia Pacific: Viet Nam.
with Nav versions of the SRi and Elite trims also available.
với các phiên bản Nav của SRI và Elite Trims cũng có sẵn.
honeywell, and sri international, as well as british defense
Honeywell và SRI International, cũng như ông trùm hàng không
The capital, Sri Jayawardenepura Kotte, is a suburb of Colombo, Sri Lanka's largest city.
Sri Lanka Sri Jayawardenapura Kotte Kotte is a suburb of Colombo, thành phố lớn nhất.
China and Sri Lanka seen concluding free trade pact by end of 2014.
Việt Nam và Hàn Quốc sẽ ký kết Hiệp định thương mại tự do vào cuối năm 2014.
Zilingo looks to Sri Lanka as part of key growth strategy after having just raised US$226M in Series D Funding.
Zilingo xem Việt Nam là một phần trong chiến lược tăng trưởng chủ chốt sau khi vừa huy động được 226 triệu USD trong vòng tài trợ Series D.
Results: 7508, Time: 0.1166

Top dictionary queries

English - Vietnamese