STOMACH in Vietnamese translation

['stʌmək]
['stʌmək]
dạ dày
stomach
gastric
gastroesophageal
tummy
bụng
belly
abdominal
stomach
abdomen
tummy
womb
kind
ventral
gut
abs

Examples of using Stomach in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
He doesn't have the stomach, jυst IIke his father. Do it.
Thằng nhãi này chả có gan, như thằng cha nó vậy. Làm đi.
You don't have a stomach for everything I know.
Cậu không có gan để nghe mọi thứ tôi biết đâu.
You don't have the stomach for it, scurry back into hiding.
Nếu ngươi không có gan thì đi trốn đi.
Your stomach still bothering you?
Em vẫn bị đau bụng à?
Chang Tsung-chien's SD Card was in Su Ko-yun's stomach.
Thẻ nhớ của Trương Thông Kiện trong bụng của Tô Khả Vân.
I don't have the stomach for this anymore.
Tôi chẳng còn bụng dạ nào cho việc này nữa.
You didn't have the stomach for pulling the trigger.
Cậu đã không có gan để kéo cò súng.
Can stomach pains kill a man?
Vết loét có thể giết chết một người sao?
Don't starve, you will ruin your stomach.
Nhịn đói làm đau dạ dày cậu đấy.
You can stomach it.
Em có thể chịu được nó mà.
My stomach burns if I eat mites on an empty stomach..
Em sẽ bị đau dạ dày nếu chỉ ăn bọ mạt không thôi.
You don't have the stomach to kill me yourself?
Mày không có gan tự tay giết tao sao?
If you haven't got the stomach for this, stay out of the way.
Nếu anh không có bụng dạ cho chuyện này, hãy tránh đường.
What's the matter, you didn't have the stomach for it?
Anh không có bụng dạ cho việc đó sao?
Her stomach, it was gone.
Từ bụng của cô ấy… Nó đã chui ra.
Ifyou haven't got the stomach for this, stay clear out ofthe way!
Nếu anh không có bụng dạ cho chuyện này, hãy tránh đường!
It feels like my stomach has a hole.
Trong bụng tôi như có cái hố rỗng vậy.
I might not have the stomach to do it, but I will try.
Có thể tôi không có gan để làm, nhưng tôi sẽ cố.
As it hits the stomach, casein becomes a gel.
Khi nó chạm vào bụng, casein sẽ trở thành một dạng gel.
Stomach bag- Small Bag.
Túi Bao Tử- Túi Nhỏ.
Results: 10702, Time: 0.0639

Top dictionary queries

English - Vietnamese